Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

더퍼시픽

deopeosik
noun★Trung cấp— sự kiện thể thao điện tử toàn cầu
thông thường

sự kiện thể thao điện tử toàn cầu, thường tập trung vào các game bắn súng góc nhìn thứ nhất (FPS) như Valorant, CS2, hoặc Apex Legends.

더퍼시픽에서 팀이 우승했습니다.

Đội đã vô địch tại The Pacific Games.

💡

Thuật ngữ này là sự kết hợp giữa '더' (the) và '퍼시픽' (Pacific), ám chỉ quy mô toàn cầu nhưng thường gắn liền với cộng đồng game thủ châu Á.

Cụm từ kết hợp

더퍼시픽 우승vô địch The Pacific Games더퍼시픽 참가tham dự The Pacific Games

Từ đồng nghĩa

더퍼시픽 게임즈The Pacific Games

Cụm từ liên quan

e스포츠word
thể thao điện tử
FPS 대회cụm từ
giải đấu bắn súng góc nhìn thứ nhất

💡Mẹo hay

Phân biệt '더퍼시픽' và 'Thái Bình Dương'

Trong ngữ cảnh thể thao điện tử, '더퍼시픽' luôn đề cập đến sự kiện thể thao điện tử toàn cầu, không liên quan đến đại dương. Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'더퍼시픽' chỉ được dùng trong bối cảnh thể thao điện tử, đặc biệt là các giải đấu FPS. Không sử dụng thuật ngữ này cho các sự kiện thể thao truyền thống.

📖Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp giữa '더' (phiên âm từ 'the' trong tiếng Anh) và '퍼시픽' (phiên âm từ 'Pacific'). Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng game thủ châu Á để chỉ các giải đấu thể thao điện tử toàn cầu, đặc biệt là các giải đấu FPS.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao điện tử, đặc biệt là các giải đấu FPS. Không nên nhầm lẫn với 'Thái Bình Dương' (Pacific Ocean) trong ngữ cảnh địa lý.

Phân tích từ

더
phiên âm từ 'the' trong tiếng Anh, chỉ định ngữ
prefix
+
퍼시픽
phiên âm từ 'Pacific', ám chỉ quy mô toàn cầu
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.