Looking up...
Một kế hoạch hoặc biện pháp được thực hiện để giải quyết một vấn đề hoặc khắc phục một tình huống khó khăn.
이 문제를 해결하기 위한 대책이 필요하다.
Chúng ta cần một biện pháp để giải quyết vấn đề này.
재난 대책 위원회가 긴급 회의를 열었다.
Hội đồng ứng phó với thảm họa đã mở một cuộc họp khẩn cấp.
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc khẩn cấp.
Từ '대책' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc khẩn cấp, đặc biệt là trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế hoặc xã hội.
Từ '대책' không nên được sử dụng cho các vấn đề nhỏ hoặc thường ngày, mà chỉ dành cho các tình huống nghiêm trọng hoặc khẩn cấp.
Từ '대책' được hình thành từ '대' (đối phó) và '책' (kế hoạch), nghĩa là 'kế hoạch đối phó'.
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc khẩn cấp, đặc biệt là trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế hoặc xã hội.