대책

daechaek
biện pháp

정부는 경제 위기를 해결할 대책을 마련했다.

Chính phủ đã chuẩn bị các biện pháp để giải quyết khủng hoảng kinh tế.


trang trọng

Một kế hoạch hoặc biện pháp được thực hiện để giải quyết một vấn đề hoặc khắc phục một tình huống khó khăn.

이 문제를 해결하기 위한 대책이 필요하다.

Chúng ta cần một biện pháp để giải quyết vấn đề này.

재난 대책 위원회가 긴급 회의를 열었다.

Hội đồng ứng phó với thảm họa đã mở một cuộc họp khẩn cấp.

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

대책 마련chuẩn bị biện pháp긴급 대책biện pháp khẩn cấp대책 수립lập kế hoạch giải quyết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

대책 마련cụm từ
chuẩn bị biện pháp
긴급 대책cụm từ
biện pháp khẩn cấp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng

Từ '대책' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc khẩn cấp, đặc biệt là trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế hoặc xã hội.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho các vấn đề nhỏ

Từ '대책' không nên được sử dụng cho các vấn đề nhỏ hoặc thường ngày, mà chỉ dành cho các tình huống nghiêm trọng hoặc khẩn cấp.

Nguồn gốc từ

Từ '대책' được hình thành từ '대' (đối phó) và '책' (kế hoạch), nghĩa là 'kế hoạch đối phó'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc khẩn cấp, đặc biệt là trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế hoặc xã hội.

Phân tích từ

đối phó
prefix
+
kế hoạch
suffix
Từ Điển Hàn Việt