닮다
tangdaverb★Cơ bản
thông thường
Giống, có nét tương đồng với ai đó, thường nói về ngoại hình hoặc tính cách.
이 사진은 우리 집 강아지와 닮았다.
Ảnh này giống chó nhà tôi.
동생은 언니와 성격이 닮았다.
Em gái giống chị về tính cách.
💡
Thường dùng để nói về sự tương đồng về ngoại hình hoặc tính cách giữa hai người hoặc vật.
Cụm từ kết hợp
닮다giống닮은꼴giống hệt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
닮은꼴cụm từ
giống hệt
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ '닮다' thường dùng để nói về sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách, không dùng để nói về sự giống nhau về ý nghĩa hoặc chức năng.
⚡Quy tắc vàng
Sự giống nhau về ngoại hình
Khi nói về sự giống nhau về ngoại hình, thường dùng '닮다' với danh từ chỉ người hoặc vật.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hàn Quốc, từ '닮다' có nguồn gốc từ '닮-', một gốc từ biểu thị sự tương đồng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự tương đồng giữa hai người hoặc vật, đặc biệt là về ngoại hình hoặc tính cách.
Phân tích từ
닮
giống
root다
động từ
suffixTừ Điển Hàn Việt