달라지다

dalla-jida
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Thay đổi, trở nên khác so với trước.

날씨가 갑자기 달라졌다.

Thời tiết đột ngột thay đổi.

그 사람은 결혼 후 완전히 달라졌다.

Người đó hoàn toàn thay đổi sau khi kết hôn.

💡

Thường dùng để chỉ sự thay đổi về trạng thái, tính cách, hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

마음이 달라지다trái tim thay đổi상황이 달라지다tình huống thay đổi생각이 달라지다sự suy nghĩ thay đổi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

마음이 달라지다cụm từ
trái tim thay đổi
상황이 달라지다cụm từ
tình huống thay đổi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với '달라하다' (khác biệt).

📖Nguồn gốc từ

Từ '달라' (khác) + 접미사 '-지다' (trở nên).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự thay đổi về trạng thái hoặc tính cách của một người hoặc vật.

Phân tích từ

달라
khác
root
+
-지다
trở nên
suffix
Từ Điển Hàn Việt