달고나커피

dalgo-nakopeu
nounTrung cấp cà phê có hương vị như dalgonat
thông thường

Loại cà phê có hương vị ngọt ngào và mịn màng, thường được làm từ sữa và đường, giống như món tráng miệng truyền thống Hàn Quốc là dalgonat.

카페에서 달고나커피를 주문했어요.

Tôi đã đặt cà phê dalgonat tại quán cà phê.

💡

Tên này được tạo ra từ sự kết hợp giữa '달고나' (dalgonat) và '커피' (cà phê).

Cụm từ kết hợp

달고나커피 한 잔một ly cà phê dalgonat달고나커피 맛hương vị cà phê dalgonat

💡Mẹo hay

Tên món

Tên này được tạo ra từ sự kết hợp giữa '달고나' (dalgonat) và '커피' (cà phê).

📖Nguồn gốc từ

Từ '달고나' (dalgonat) là một món tráng miệng truyền thống Hàn Quốc, kết hợp với '커피' (cà phê) để tạo thành tên món này.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một loại cà phê có hương vị ngọt ngào và mịn màng, giống như món tráng miệng dalgonat.

Phân tích từ

달고나
dalgonat (món tráng miệng truyền thống Hàn Quốc)
root
+
커피
cà phê
root
Từ Điển Hàn Việt