다르다
dar-eu-daadjective★Cơ bản
chung
Có sự khác biệt, không giống nhau.
우리 의견이 다르다.
Chúng tôi có ý kiến khác nhau.
이 두 제품은 가격이 다르다.
Hai sản phẩm này khác nhau về giá cả.
💡
Thường dùng để so sánh hai đối tượng hoặc khái niệm khác nhau.
Cụm từ kết hợp
다르다khác nhau다르게 생각하다nghĩ khác다르게 행동하다hành động khác
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
다르게 생각하다cụm từ
nghĩ khác
다르게 행동하다cụm từ
hành động khác
💡Mẹo hay
Sử dụng '다르다' để so sánh
Dùng '다르다' để so sánh hai đối tượng hoặc khái niệm khác nhau, ví dụ: '이 두 책은 내용이 다르다.' (Hai cuốn sách này khác nhau về nội dung).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với '달라지다'
'다르다' dùng để so sánh hai đối tượng khác nhau, còn '달라지다' dùng để chỉ sự thay đổi của một đối tượng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Triều Tiên, từ '다르다' có nguồn gốc từ '다르-' (khác biệt) + hậu tố '-다' (động từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để so sánh hai đối tượng hoặc khái niệm khác nhau. Có thể dùng với danh từ, động từ hoặc tính từ.
Phân tích từ
다르-
khác biệt
root-다
động từ
suffixTừ Điển Hàn Việt