다니다

danida
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Đi lại thường xuyên một nơi nào đó, thường là nơi công việc, trường học, hoặc nơi thường xuyên đến.

그는 매일 회사에 다닌다.

Anh ấy đi làm hàng ngày.

어린 시절에 나는 그 학교에 다녔다.

Khi còn nhỏ, tôi đã học ở trường đó.

💡

Thường dùng để nói về việc đi học, đi làm, hoặc đi một nơi nào đó thường xuyên.

Cụm từ kết hợp

학교 다니다đi học회사 다니다đi làm도서관 다니다đi thư viện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

다니다cụm từ
đi lại thường xuyên

💡Mẹo hay

Sử dụng '다니다' với nơi thường xuyên

Dùng '다니다' khi muốn nói về việc đi lại thường xuyên một nơi nào đó, như trường học, công việc, hoặc thư viện.

Quy tắc vàng

Thể quá khứ của '다니다'

Thể quá khứ của '다니다' là '다녔다', dùng để nói về việc đi lại thường xuyên trong quá khứ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hàn Quốc, từ '다니다' có nghĩa là đi lại thường xuyên một nơi nào đó.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về việc đi học, đi làm, hoặc đi một nơi nào đó thường xuyên. Có thể dùng ở cả thể hiện tại và quá khứ.

Từ Điển Hàn Việt