다니다
đi lại thường xuyên나는 매일 학교에 다닌다.
Tôi đi học hàng ngày.
trang trọngthông thường
Đi lại thường xuyên một nơi nào đó, thường là nơi công việc, trường học, hoặc nơi thường xuyên đến.
그는 매일 회사에 다닌다.
Anh ấy đi làm hàng ngày.
어린 시절에 나는 그 학교에 다녔다.
Khi còn nhỏ, tôi đã học ở trường đó.
Thường dùng để nói về việc đi học, đi làm, hoặc đi một nơi nào đó thường xuyên.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng '다니다' với nơi thường xuyên
Dùng '다니다' khi muốn nói về việc đi lại thường xuyên một nơi nào đó, như trường học, công việc, hoặc thư viện.
Quy tắc vàng
Thể quá khứ của '다니다'
Thể quá khứ của '다니다' là '다녔다', dùng để nói về việc đi lại thường xuyên trong quá khứ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hàn Quốc, từ '다니다' có nghĩa là đi lại thường xuyên một nơi nào đó.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về việc đi học, đi làm, hoặc đi một nơi nào đó thường xuyên. Có thể dùng ở cả thể hiện tại và quá khứ.
Từ Điển Hàn Việt