Looking up...
Biện pháp hoặc hành động được thực hiện sau khi vấn đề hoặc thiệt hại đã xảy ra, thường không hiệu quả như những biện pháp phòng ngừa trước.
기업은 재정 위기를 늦은 대책으로 해결하려 했다.
Công ty đã cố gắng giải quyết khủng hoảng tài chính bằng những biện pháp muộn màng.
늦은 대책은 이미 손실이 발생한 후의 조치다.
Sự đối phó muộn màng là biện pháp được thực hiện sau khi đã xảy ra thiệt hại.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc quản lý rủi ro.
Thường được sử dụng trong kinh doanh, chính trị hoặc quản lý rủi ro để chỉ những biện pháp không hiệu quả.
Không dùng cho những biện pháp được thực hiện trước khi vấn đề xảy ra.
Từ ghép của '늦은' (muộn màng) và '대책' (biện pháp), mô tả những hành động hoặc biện pháp được thực hiện sau khi vấn đề đã xảy ra.
Thường được sử dụng để chỉ những biện pháp không hiệu quả hoặc không đủ thời gian để ngăn ngừa thiệt hại.