능력을 키워주다

nŭllŭkŭl-i kiwŏjuda
Phát triển năng lực

회사에서 능력을 키워주기 위해 새로운 프로젝트를 맡겼습니다.

Công ty đã giao cho tôi một dự án mới để phát triển năng lực.


trang trọng

Giúp phát triển hoặc nâng cao một kỹ năng, tài năng hoặc khả năng cụ thể của ai đó.

선생님이 학생들의 능력을 키워주기 위해 특별한 강의를 열었습니다.

Giáo viên đã mở một lớp học đặc biệt để giúp học sinh phát triển năng lực.

Được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong giáo dục hoặc môi trường làm việc.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Phrase này thường được sử dụng trong môi trường giáo dục hoặc nghề nghiệp để chỉ sự hỗ trợ trong việc phát triển kỹ năng.

Nguồn gốc từ

능력 (nŭllŭk, năng lực) + 키워주다 (kiwŏjuda, giúp phát triển)

Ghi chú sử dụng

Sử dụng để mô tả hành động hỗ trợ sự phát triển của ai đó trong một lĩnh vực cụ thể.

Phân tích từ

능력
năng lực, kỹ năng
root
+
키워주다
giúp phát triển, nâng cao
verb
Từ Điển Hàn Việt