Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

능력을 제한하다

능력을 제한하다 (neonglyeokeul jeohanhada)
verb phrase★Trung cấp— giới hạn khả năng
trang trọng

Giới hạn hoặc cản trở khả năng, tài năng hoặc năng lực của ai đó.

그는 자신의 능력을 제한받아 더 높은 목표를 추구하지 못했다.

Anh ta bị giới hạn khả năng của mình và không thể theo đuổi mục tiêu cao hơn.

💡

Phrases này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Phrases này phù hợp trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc khi thảo luận về phát triển cá nhân.

📝Ghi chú sử dụng

Phrases này nhấn mạnh việc hạn chế hoặc cản trở tiềm năng của ai đó.

Phân tích từ

능력
khả năng, tài năng
root
+
제한하다
giới hạn, cản trở
verb
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.