눈치가 빠르다

nun-cca-ga bba-reu-da
idiomatic expressionTrung cấp nhạy bén, thấu tình đạt lýthành ngữ
Nghĩa thực sự
Khả năng nhanh chóng nhận biết, hiểu rõ tình huống xã hội hoặc cảm xúc của người khác và xử lý một cách khéo léo, tế nhị.
Nghĩa đen
Mắt nhìn nhanh chóng.
Phân tích nghĩa đen
mắt+thể hiện khả năng, sự nhạy bén+빠르다nhanh chóng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh đôi mắt quan sát nhanh chóng, như thể 'đọc' được tình huống xã hội ngay lập tức.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong bữa tiệc đông người, khi ai đó nhanh chóng nhận ra không khí căng thẳng và thay đổi chủ đề trò chuyện một cách khéo léo để mọi người thoải mái hơn.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Hàn Quốc, khả năng giao tiếp tế nhị và hiểu rõ tình huống xã hội (눈치) được coi trọng như một kỹ năng quan trọng trong đời sống cộng đồng. Cụm từ này phản ánh giá trị văn hóa về sự quan tâm đến người khác và khả năng thích ứng với môi trường xã hội.
thông thường

Có khả năng nhanh chóng nhận biết, hiểu rõ tình huống xã hội hoặc cảm xúc của người khác và xử lý một cách khéo léo, tế nhị.

그녀는 분위기를 잘 읽고 눈치 빠르게 대화를 이끌어 나갔다.

Cô ấy đọc được bầu không khí và dẫn dắt cuộc trò chuyện một cách tế nhị.

동생은 눈치도 빠르고 성격도 좋아서 주위에서 인기가 많다.

Em trai tôi nhạy bén và tính tình tốt nên được mọi người xung quanh yêu mến.

💡

Thường dùng để khen ngợi sự nhạy bén trong giao tiếp, không mang nghĩa xấu.

Cụm từ kết hợp

눈치를 보다để ý, quan sát tình huống눈치가 없다không nhạy bén, không thấu tình đạt lý눈치를 채다nhận ra, hiểu ra tình huống

Cụm từ liên quan

배려심이 깊다cụm từ
sâu sắc trong sự quan tâm, chăm sóc người khác
마음씨가 곱다cụm từ
tấm lòng đẹp đẽ, nhân hậu

💡Mẹo hay

Khi nào dùng '눈치가 빠르다'?

Dùng khi khen ai đó có khả năng đọc hiểu tình huống xã hội nhanh chóng, xử lý khéo léo hoặc thể hiện sự quan tâm tế nhị. Không dùng để chỉ khả năng quan sát vật lý.

Quy tắc vàng

Phân biệt '눈치가 빠르다' và '센스가 좋다'

'눈치가 빠르다' nhấn mạnh vào khả năng hiểu tình huống xã hội, trong khi '센스가 좋다' có thể ám chỉ khả năng cảm nhận thẩm mỹ, phong cách hoặc sự tinh tế nói chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ '눈치' (khả năng quan sát, sự nhạy bén) kết hợp với '빠르다' (nhanh chóng). '눈치' vốn xuất phát từ '눈' (mắt) + '치' (thể hiện khả năng, sự nhạy bén), ám chỉ khả năng 'nhìn' và 'hiểu' tình huống xã hội một cách nhanh chóng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp xã hội, công việc hoặc gia đình. Không dùng để chỉ khả năng quan sát vật lý (như quan sát một bức tranh).

Phân tích từ

눈치
khả năng quan sát, sự nhạy bén trong giao tiếp xã hội
compound
+
빠르다
nhanh chóng, nhanh nhạy
adjective
Từ Điển Hàn Việt