눈치가 빠르다
nun-cca-ga bba-reu-daCó khả năng nhanh chóng nhận biết, hiểu rõ tình huống xã hội hoặc cảm xúc của người khác và xử lý một cách khéo léo, tế nhị.
그녀는 분위기를 잘 읽고 눈치 빠르게 대화를 이끌어 나갔다.
Cô ấy đọc được bầu không khí và dẫn dắt cuộc trò chuyện một cách tế nhị.
동생은 눈치도 빠르고 성격도 좋아서 주위에서 인기가 많다.
Em trai tôi nhạy bén và tính tình tốt nên được mọi người xung quanh yêu mến.
Thường dùng để khen ngợi sự nhạy bén trong giao tiếp, không mang nghĩa xấu.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Khi nào dùng '눈치가 빠르다'?
Dùng khi khen ai đó có khả năng đọc hiểu tình huống xã hội nhanh chóng, xử lý khéo léo hoặc thể hiện sự quan tâm tế nhị. Không dùng để chỉ khả năng quan sát vật lý.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt '눈치가 빠르다' và '센스가 좋다'
'눈치가 빠르다' nhấn mạnh vào khả năng hiểu tình huống xã hội, trong khi '센스가 좋다' có thể ám chỉ khả năng cảm nhận thẩm mỹ, phong cách hoặc sự tinh tế nói chung.
📖Nguồn gốc từ
Từ '눈치' (khả năng quan sát, sự nhạy bén) kết hợp với '빠르다' (nhanh chóng). '눈치' vốn xuất phát từ '눈' (mắt) + '치' (thể hiện khả năng, sự nhạy bén), ám chỉ khả năng 'nhìn' và 'hiểu' tình huống xã hội một cách nhanh chóng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp xã hội, công việc hoặc gia đình. Không dùng để chỉ khả năng quan sát vật lý (như quan sát một bức tranh).