Looking up...
Nhận biết nhanh về tình hình hoặc cảm xúc của người khác, thường để thích nghi hoặc phản ứng một cách thích hợp.
그는 상대방의 표정 변화를 눈치 빠르게 보고 대화를 이어갔다.
Anh ấy nhận biết nhanh sự thay đổi trong biểu cảm của đối phương và tiếp tục cuộc trò chuyện.
시장 변화에 눈치 빠르게 대응하는 기업이 성공한다.
Các công ty thành công là những công ty phản ứng nhanh với sự thay đổi thị trường.
Thường dùng để mô tả khả năng quan sát và phản ứng nhanh trong giao tiếp xã hội hoặc kinh doanh.
Câu này thường dùng để khen người khác có khả năng quan sát và phản ứng nhanh.
Dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng nhận biết nhanh của ai đó.
Từ "눈치" (nhận biết, cảm giác) kết hợp với "빠르게" (nhanh) và "보다" (xem, nhận biết).
Thường dùng trong giao tiếp xã hội hoặc môi trường kinh doanh để mô tả khả năng quan sát và phản ứng nhanh.