눈이 없다
không có mắt이 인형은 눈이 없다.
Con búp bê này không có mắt.
thông thường
Không có mắt, không có khả năng nhìn thấy.
이 동물은 눈이 없다.
Con vật này không có mắt.
눈이 없는 사람은 시각 장애가 있을 수 있다.
Người không có mắt có thể bị tàn tật thị lực.
Thường dùng để mô tả vật thể hoặc sinh vật không có mắt.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho vật thể hoặc sinh vật không có mắt, không dùng cho người.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '눈' (mắt) và '없다' (không có).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả vật thể hoặc sinh vật không có mắt. Có thể dùng trong ngữ cảnh sinh học, khoa học hoặc miêu tả vật dụng.
Phân tích từ
눈
mắt
root없다
không có
rootTừ Điển Hàn Việt