Looking up...
Không có mắt, không có khả năng nhìn thấy.
이 동물은 눈이 없다.
Con vật này không có mắt.
눈이 없는 사람은 시각 장애가 있을 수 있다.
Người không có mắt có thể bị tàn tật thị lực.
Thường dùng để mô tả vật thể hoặc sinh vật không có mắt.
Dùng cho vật thể hoặc sinh vật không có mắt, không dùng cho người.
Từ ghép từ '눈' (mắt) và '없다' (không có).
Thường dùng để mô tả vật thể hoặc sinh vật không có mắt. Có thể dùng trong ngữ cảnh sinh học, khoa học hoặc miêu tả vật dụng.