For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

눈이 높다

nuni nopta
phrase★Trung cấp
thông thường

Nói về độ cao của tuyết rơi, nghĩa là tuyết rơi dày và cao.

오늘 눈이 너무 높아서 길에 쌓였다.

Hôm nay tuyết rơi quá cao nên đã tích tụ lên đường.

💡

Thường dùng để mô tả lượng tuyết lớn.

thông thường

Nói về độ cao của một vật thể hoặc địa điểm, nghĩa là cao hơn bình thường.

이 산의 눈이 너무 높아서 오르기 어렵다.

Đỉnh núi này cao quá nên khó leo lên.

💡

Có thể dùng để mô tả độ cao của các vật thể khác ngoài tuyết.

Cụm từ kết hợp

눈이 높다tuyết rơi dày산의 눈이 높다đỉnh núi cao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết

Câu này thường dùng để mô tả lượng tuyết lớn trong mùa đông.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả lượng tuyết lớn hoặc độ cao của một vật thể.

✎ Ghi chú vào May 31, 2026KO → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →