눈이 높다

nuni nopttathành ngữ
kén chọn, khó tính

그는 눈이 높아서 결혼 상대자를 쉽게 못 고른다.

Anh ấy kén chọn nên khó chọn được người kết hôn.


Nghĩa thực sự
Có tiêu chuẩn khắt khe trong việc lựa chọn người hoặc vật, dẫn đến khó hài lòng.
Nghĩa đen
mắt cao
Phân tích nghĩa đen
mắt+của+높다cao
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh đôi mắt nhìn từ trên cao xuống, tượng trưng cho sự khắt khe trong quan sát và lựa chọn.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn than phiền: 'Tôi đã hẹn hò với 10 người rồi nhưng chưa ai đủ tiêu chuẩn. Tôi thật sự có mắt cao!'
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Hàn Quốc, '눈이 높다' thường được dùng để chỉ những người có tiêu chuẩn cao trong hôn nhân hoặc tình yêu, phản ánh tầm quan trọng của sự hài lòng trong các mối quan hệ cá nhân.
thông thường

Có tiêu chuẩn khắt khe, khó hài lòng trong việc lựa chọn người hoặc vật.

그녀는 직업을 고를 때 눈이 높아서 대기업만 노린다.

Khi chọn việc, cô ấy kén chọn nên chỉ nhắm tới các doanh nghiệp lớn.

그는 눈이 높아서 음식도 쉽게 만족하지 못한다.

Anh ấy khó tính nên cũng khó hài lòng với đồ ăn.

Thường dùng để miêu tả người có yêu cầu cao trong hôn nhân, công việc, hay sở thích.

Cụm từ kết hợp

눈이 높은 사람người khó tính눈이 높은 선택lựa chọn khắt khe

Cụm từ liên quan

눈에 차다thành ngữ
hài lòng, vừa ý
눈에 안 차다thành ngữ
không vừa ý, không hài lòng

Mẹo hay

Phân biệt '눈이 높다' và '기준이 높다'

'눈이 높다' thường ám chỉ sự kén chọn trong các mối quan hệ cá nhân (hôn nhân, tình yêu) hoặc sở thích cá nhân, trong khi '기준이 높다' có thể dùng rộng rãi hơn cho mọi lĩnh vực (công việc, học tập).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng '눈이 높다' cho những tình huống không liên quan đến sự lựa chọn cá nhân (ví dụ: không dùng cho vật thể vô tri như 'cái bàn có mắt cao').

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ thái độ kén chọn quá mức, thường dẫn đến khó khăn trong việc đưa ra quyết định. Có thể mang nghĩa tích cực (chỉ người cầu toàn) hoặc tiêu cực (chỉ người quá khó tính).

Phân tích từ

mắt (thị lực, sự lựa chọn)
root
+
chỉ sở hữu (của)
grammar particle
+
높다
cao (tiêu chuẩn, mức độ)
root
Từ Điển Hàn Việt