눈이 높다
kén chọn, khó tính그는 눈이 높아서 결혼 상대자를 쉽게 못 고른다.
Anh ấy kén chọn nên khó chọn được người kết hôn.
Có tiêu chuẩn khắt khe, khó hài lòng trong việc lựa chọn người hoặc vật.
그녀는 직업을 고를 때 눈이 높아서 대기업만 노린다.
Khi chọn việc, cô ấy kén chọn nên chỉ nhắm tới các doanh nghiệp lớn.
그는 눈이 높아서 음식도 쉽게 만족하지 못한다.
Anh ấy khó tính nên cũng khó hài lòng với đồ ăn.
Thường dùng để miêu tả người có yêu cầu cao trong hôn nhân, công việc, hay sở thích.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '눈이 높다' và '기준이 높다'
'눈이 높다' thường ám chỉ sự kén chọn trong các mối quan hệ cá nhân (hôn nhân, tình yêu) hoặc sở thích cá nhân, trong khi '기준이 높다' có thể dùng rộng rãi hơn cho mọi lĩnh vực (công việc, học tập).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Tránh dùng '눈이 높다' cho những tình huống không liên quan đến sự lựa chọn cá nhân (ví dụ: không dùng cho vật thể vô tri như 'cái bàn có mắt cao').
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ thái độ kén chọn quá mức, thường dẫn đến khó khăn trong việc đưa ra quyết định. Có thể mang nghĩa tích cực (chỉ người cầu toàn) hoặc tiêu cực (chỉ người quá khó tính).