Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

눈앞이 어두워지다

nun-ap-i eoduwojeo-jida
phrase★Trung cấp— mắt tối đi
◆ Nghĩa thực sự
Mắt trở nên mờ mờ, không nhìn rõ, thường do mất ý thức, sốc, hoặc bệnh lý.
¶ Nghĩa đen
Mắt trước mặt trở nên tối đi.
Phân tích nghĩa đen
눈앞mắt trước mặt+어두워지다tối đi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh mắt trở nên mờ mờ như trong sương mù, không nhìn rõ điều gì.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Ai đó bị sốc, mất máu nhiều, hoặc bị bệnh lý gây mất ý thức tạm thời.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Hàn Quốc, câu này thường dùng để mô tả tình trạng mất ý thức tạm thời, thường liên quan đến sức khỏe hoặc sự sốc.
thông thường

Mắt trở nên mờ mờ, không nhìn rõ, thường do mất ý thức, sốc, hoặc bệnh lý.

피를 너무 많이 흘려서 눈앞이 어두워졌다.

Thải quá nhiều máu nên mắt tối đi.

충격으로 인해 눈앞이 어두워졌다.

Do sốc nên mắt mờ đi.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng mất ý thức tạm thời hoặc cảm giác sắp ngất xỉu.

Cụm từ kết hợp

갑자기 눈앞이 어두워지다đột ngột mắt tối đi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

머리가 어지럽다cụm từ
đau đầu, chóng mặt
의식이 흐려지다cụm từ
mất ý thức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh y tế

Câu này thường dùng khi mô tả triệu chứng y tế như ngất xỉu, mất ý thức tạm thời.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho tình trạng vĩnh viễn

Không dùng để mô tả tình trạng mất thị lực vĩnh viễn, chỉ dùng cho tình trạng tạm thời.

📖Nguồn gốc từ

Từ '눈앞' (mắt) + '어두워지다' (tối đi), mô tả cảm giác mất thị lực tạm thời.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống y tế hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Phân tích từ

눈앞
mắt
root
+
어두워지다
tối đi
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.