Looking up...
Mắt trở nên mờ mờ, không nhìn rõ, thường do mất ý thức, sốc, hoặc bệnh lý.
피를 너무 많이 흘려서 눈앞이 어두워졌다.
Thải quá nhiều máu nên mắt tối đi.
충격으로 인해 눈앞이 어두워졌다.
Do sốc nên mắt mờ đi.
Thường dùng để mô tả tình trạng mất ý thức tạm thời hoặc cảm giác sắp ngất xỉu.
Câu này thường dùng khi mô tả triệu chứng y tế như ngất xỉu, mất ý thức tạm thời.
Không dùng để mô tả tình trạng mất thị lực vĩnh viễn, chỉ dùng cho tình trạng tạm thời.
Từ '눈앞' (mắt) + '어두워지다' (tối đi), mô tả cảm giác mất thị lực tạm thời.
Thường dùng trong các tình huống y tế hoặc cảm xúc mạnh mẽ.