Looking up...
Không nhìn thấy hoặc không nhận thức được điều gì ngay trước mắt, thường do sự phân tâm hoặc không chú ý.
나는 눈앞의 것을 못 보고 실수를 저질렀다.
Tôi không nhìn thấy điều gì trước mắt và đã phạm lỗi.
그는 눈앞의 것을 못 보고 위험을 놓쳤다.
Anh ấy không nhìn thấy điều gì trước mắt và bỏ lỡ nguy hiểm.
Thường dùng để mô tả tình huống mà người ta không nhận thức được điều gì ngay trước mắt, dẫn đến hậu quả.
Câu này thường dùng để mô tả tình huống mà người ta không nhận thức được điều gì ngay trước mắt, dẫn đến hậu quả.
Từ ghép từ '눈앞' (trước mắt) và '못 보다' (không nhìn thấy).
Thường dùng để chỉ sự không chú ý hoặc không nhận thức được điều gì ngay trước mắt, dẫn đến hậu quả.