Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

눈앞에 있는 것도 못 보다

nun-ap-e iss-neun geo-do mot bo-da
phrase★Trung cấp— không nhìn thấy điều gì ngay trước mắt◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Không nhận thức được điều gì ngay trước mắt, thường do sự mù quáng hoặc không quan tâm.
¶ Nghĩa đen
Không nhìn thấy điều gì ngay trước mắt.
Phân tích nghĩa đen
눈앞에ngay trước mắt+있는 것도điều gì cũng+못 보다không nhìn thấy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of someone unable to see what is right in front of them, symbolizing obliviousness or lack of attention.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
When someone is so focused on something else that they fail to notice obvious things happening right in front of them.
◉ Lưu ý văn hóa
This idiom reflects the Korean cultural emphasis on awareness and attention to one's surroundings, highlighting the importance of being observant and perceptive.
thông thường

Không nhận thức được điều gì ngay trước mắt, thường do sự mù quáng hoặc không quan tâm.

그는 눈앞에 있는 것도 못 보는 사람이다.

Anh ta là người không nhìn thấy điều gì ngay trước mắt.

너는 눈앞에 있는 것도 못 보는구나.

Em không nhìn thấy điều gì ngay trước mắt à.

💡

Thường dùng để chỉ sự mù quáng hoặc không quan tâm đến điều gì đang xảy ra ngay trước mắt.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

눈앞에 있는 것도 못 보다thành ngữ
Không nhìn thấy điều gì ngay trước mắt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để chỉ sự mù quáng hoặc không quan tâm đến điều gì đang xảy ra ngay trước mắt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hàn, từ '눈앞' (nun-ap) nghĩa là 'ngay trước mắt', '있는 것도' (iss-neun geo-do) nghĩa là 'điều gì cũng', '못 보다' (mot bo-da) nghĩa là 'không nhìn thấy'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự mù quáng hoặc không quan tâm đến điều gì đang xảy ra ngay trước mắt.

Phân tích từ

눈앞에
ngay trước mắt
phrase
+
있는 것도
điều gì cũng
phrase
+
못 보다
không nhìn thấy
phrase
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.