누워서 떡 먹기
dễ như trở bàn tay이 문제는 누워서 떡 먹기야!
Bài toán này dễ như trở bàn tay!
việc gì đó vô cùng dễ dàng, không tốn chút sức lực nào
이 문제를 푸는 건 누워서 떡 먹기예요.
Giải bài toán này dễ như trở bàn tay.
그 일은 누워서 떡 먹기야. 걱정하지 마.
Việc đó dễ như trở bàn tay. Đừng lo lắng.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi, mang tính khích lệ hoặc nhấn mạnh sự đơn giản.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với '식은 죽 먹기'
'식은 죽 먹기' nhấn mạnh sự dễ dàng do đã quen thuộc, trong khi '누워서 떡 먹기' nhấn mạnh sự thoải mái, không cần nỗ lực. Ví dụ: '시험이 식은 죽 먹기야' (bài thi quen thuộc) vs. '이 일은 누워서 떡 먹기야' (việc này thoải mái quá).
Nguồn gốc từ
Bắt nguồn từ hình ảnh nằm xuống để ăn bánh tteok (떡) — một hành động vô cùng thoải mái, không cần nỗ lực. Tương tự như 'ăn bánh tteok nằm' trong tiếng Việt.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động (e.g. '해내다', '풀다') để nhấn mạnh sự dễ dàng.