For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

누워서 떡 먹기

nuwoseo tteok meokgi
idiom★Trung cấp
thông thường

Làm việc dễ dàng, không gặp khó khăn gì, như ăn bánh ngọt khi nằm xuống.

이 시험은 누워서 떡 먹기다.

Bài kiểm tra này dễ như ăn bánh ngọt khi nằm xuống.

그 문제는 누워서 떡 먹기 수준이야.

Câu hỏi đó dễ như ăn bánh ngọt khi nằm xuống.

💡

Thường dùng để mô tả việc gì đó rất dễ dàng, không cần nhiều nỗ lực.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

누워서 떡 먹기thành ngữ
Làm việc dễ dàng, không gặp khó khăn gì

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả việc gì đó rất dễ dàng, không cần nhiều nỗ lực.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho việc khó khăn

Không nên dùng cho việc khó khăn hoặc cần nhiều nỗ lực.

📖Nguồn gốc từ

Từ "누워서" (nằm xuống) và "떡 먹기" (ăn bánh ngọt), mô tả việc dễ dàng như ăn bánh ngọt khi nằm xuống.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khi muốn nhấn mạnh rằng việc gì đó rất dễ dàng.

Phân tích từ

누워서
nằm xuống
root
+
떡
bánh ngọt
root
+
먹기
ăn
root
✎ Ghi chú vào May 31, 2026KO → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →