누워서 떡 먹기

nuwoseo tteok meokgithành ngữ
dễ như trở bàn tay

이 문제는 누워서 떡 먹기야!

Bài toán này dễ như trở bàn tay!


Nghĩa thực sự
việc gì đó cực kỳ dễ dàng, không cần nỗ lực
Nghĩa đen
ăn bánh tteok trong khi nằm xuống
Phân tích nghĩa đen
누워서nằm xuống+떡 먹기ăn bánh tteok
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh thoải mái nằm trên giường vừa ăn bánh tteok — không cần ngồi dậy, không tốn sức lực.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó hoàn thành một việc gì đó quá dễ dàng, hoặc khi khuyên nhủ ai đó đừng lo lắng vì việc đó đơn giản.
Lưu ý văn hóa
Bánh tteok (떡) là món ăn truyền thống của Hàn Quốc, thường được làm từ bột gạo nếp. Hành động nằm ăn bánh tteok tượng trưng cho sự thoải mái tối đa, không cần vận động.
thông thường

việc gì đó vô cùng dễ dàng, không tốn chút sức lực nào

이 문제를 푸는 건 누워서 떡 먹기예요.

Giải bài toán này dễ như trở bàn tay.

그 일은 누워서 떡 먹기야. 걱정하지 마.

Việc đó dễ như trở bàn tay. Đừng lo lắng.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi, mang tính khích lệ hoặc nhấn mạnh sự đơn giản.

Cụm từ liên quan

식은 죽 먹기thành ngữ
dễ như ăn cháo nguội
손바닥 뒤집듯thành ngữ
lật lòng bàn tay (chỉ sự dễ dàng)

Mẹo hay

Phân biệt với '식은 죽 먹기'

'식은 죽 먹기' nhấn mạnh sự dễ dàng do đã quen thuộc, trong khi '누워서 떡 먹기' nhấn mạnh sự thoải mái, không cần nỗ lực. Ví dụ: '시험이 식은 죽 먹기야' (bài thi quen thuộc) vs. '이 일은 누워서 떡 먹기야' (việc này thoải mái quá).

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ hình ảnh nằm xuống để ăn bánh tteok (떡) — một hành động vô cùng thoải mái, không cần nỗ lực. Tương tự như 'ăn bánh tteok nằm' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động (e.g. '해내다', '풀다') để nhấn mạnh sự dễ dàng.

Phân tích từ

누워서
ở trạng thái nằm xuống, thoải mái
root
+
떡 먹기
ăn bánh tteok
noun phrase
Từ Điển Hàn Việt