누구나 실수를 한다

/nuɡuna silsuɾeul handa/tục ngữ
ai cũng có lúc mắc lỗi

누구나 실수를 한다. 중요한 건 실수에서 배우는 거야.

Ai cũng có lúc mắc lỗi. Điều quan trọng là học hỏi từ sai lầm đó.


Nghĩa thực sự
Sự thừa nhận rằng mọi người đều có khả năng phạm sai lầm và điều này là bình thường, không có gì đáng xấu hổ.
Nghĩa đen
Mọi người đều phạm sai lầm.
Phân tích nghĩa đen
누구나bất kỳ ai+실수sai lầm+한다làm
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh mọi người trong cuộc sống hàng ngày đều có thể vấp ngã, trượt chân, hoặc phạm phải những sai sót nhỏ nhặt trong công việc, học tập hay giao tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một buổi họp nhóm, một thành viên vô tình nói sai thông tin. Một người khác an ủi: '누구나 실수를 한다. 중요한 건 우리가 그걸 고치려고 노력하는 거야.' (Ai cũng có lúc mắc lỗi. Điều quan trọng là chúng ta cố gắng sửa chữa nó.)
Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh triết lý 'nhân vô thập toàn' (人無十全) của triết học Nho giáo, nhấn mạnh sự bất toàn của con người. Nó cũng tương tự như thành ngữ Việt Nam 'có làm thì mới có sai' hoặc 'không ai là hoàn hảo'.
thông thường

Mọi người đều có thể phạm sai lầm; không ai hoàn hảo.

누구나 실수를 한다. 그러니 너무 스트레스 받지 마.

Ai cũng có lúc mắc lỗi. Đừng quá căng thẳng về điều đó.

선생님도 실수를 한다. 그건 당연해.

Thầy cô cũng mắc lỗi. Điều đó là bình thường.

Thường dùng để an ủi hoặc nhắc nhở ai đó rằng sai lầm là điều phổ biến và không nên quá lo lắng.

Cụm từ kết hợp

실수하지 않을 수 없다không thể không mắc lỗi실수에서 배우다học hỏi từ sai lầm

Cụm từ liên quan

인생은 배우는 과정이다tục ngữ
cuộc đời là quá trình học hỏi
실패는 성공의 어머니tục ngữ
thất bại là mẹ thành công

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn an ủi ai đó sau khi họ phạm lỗi. Ví dụ: '누구나 실수를 한다. 다음에 잘 하면 돼!' (Ai cũng có lúc mắc lỗi. Lần sau cố gắng là được!)

Quy tắc vàng

Không nên quá nghiêm khắc với bản thân

Cụm từ này nhắc nhở rằng sai lầm là điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống. Thay vì tự trách mình, hãy xem đó là cơ hội để học hỏi.

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp giữa '누구나' (mọi người) và '실수를 한다' (mắc lỗi). '실수' (實數) trong tiếng Hàn có nghĩa đen là 'số thực' nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'sai lầm' (失誤). Cụm từ thể hiện triết lý phổ quát về sự bất toàn của con người.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự thông cảm hoặc nhấn mạnh tính phổ biến của sai lầm. Không nên hiểu theo nghĩa đen là 'ai cũng mắc lỗi về mặt toán học'.

Phân tích từ

누구나
mọi người, bất kỳ ai
root
+
실수
sai lầm, lỗi lầm
root
+
한다
làm (ở thì hiện tại)
suffix
Từ Điển Hàn Việt