Looking up...
우리는 놀이공원에서 하루를 즐겁게 보냈다.
Chúng tôi đã dành một ngày vui vẻ tại công viên giải trí.
Một khu vực công cộng có các thiết bị giải trí và hoạt động dành cho trẻ em và gia đình.
아이들은 놀이공원에서 미끄럼틀과 그네를 즐겼다.
Các bé đã chơi vui với cầu trượt và cái đòn ở công viên giải trí.
Thường được tìm thấy trong các thành phố lớn và khu vực du lịch.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các công viên giải trí ngoài trời, không phải các công viên bình thường.
Ghi chính tả là '놀이공원', không phải '놀이공원'.
Từ '놀이' (giải trí) và '공원' (công viên) kết hợp để chỉ một khu vực giải trí công cộng.
Thường được sử dụng khi đề cập đến các khu vực giải trí ngoài trời dành cho gia đình và trẻ em.