놀이공원

noli gong-won
nounCơ bản công viên giải trí
thông thường

Một khu vực công cộng có các thiết bị giải trí và hoạt động dành cho trẻ em và gia đình.

아이들은 놀이공원에서 미끄럼틀과 그네를 즐겼다.

Các bé đã chơi vui với cầu trượt và cái đòn ở công viên giải trí.

💡

Thường được tìm thấy trong các thành phố lớn và khu vực du lịch.

Cụm từ kết hợp

놀이공원 가다đi công viên giải trí놀이공원 놀이기구trò chơi công viên giải trí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

놀이공원에서 놀다cụm từ
chơi ở công viên giải trí

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để chỉ các công viên giải trí ngoài trời, không phải các công viên bình thường.

Quy tắc vàng

Chính tả

Ghi chính tả là '놀이공원', không phải '놀이공원'.

📖Nguồn gốc từ

Từ '놀이' (giải trí) và '공원' (công viên) kết hợp để chỉ một khu vực giải trí công cộng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi đề cập đến các khu vực giải trí ngoài trời dành cho gia đình và trẻ em.

Phân tích từ

놀이
giải trí
root
+
공원
công viên
root
Từ Điển Hàn Việt