For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

놀이

nori
noun★Cơ bản
thông thường

Hoạt động giải trí hoặc chơi đùa, thường liên quan đến trẻ em.

어린이들은 놀이를 통해 사회성을 배운다.

Trẻ em học cách tương tác xã hội thông qua trò chơi.

💡

Thường dùng để chỉ các hoạt động chơi đùa của trẻ em.

Cụm từ kết hợp

놀이터sân chơi놀이방phòng chơi놀이기구trò chơi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

놀이를 하다cụm từ
chơi đùa
놀이공원cụm từ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh trẻ em

Từ '놀이' thường dùng để chỉ các hoạt động chơi đùa của trẻ em.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho hoạt động nghiêm túc

Từ này không dùng để chỉ các hoạt động nghiêm túc như học tập hoặc làm việc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Triều Tiên, có nghĩa là 'chơi đùa' hoặc 'giải trí'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các hoạt động giải trí của trẻ em, nhưng cũng có thể dùng cho các hoạt động giải trí của người lớn.

Phân tích từ

놀
chơi
root
+
이
danh từ hậu tố
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →