놀이

nori
trò chơi

아이들은 공원에서 놀이를 즐겼다.

Các bé chơi vui ở công viên.


thông thường

Hoạt động giải trí hoặc chơi đùa, thường liên quan đến trẻ em.

어린이들은 놀이를 통해 사회성을 배운다.

Trẻ em học cách tương tác xã hội thông qua trò chơi.

Thường dùng để chỉ các hoạt động chơi đùa của trẻ em.

Cụm từ kết hợp

놀이터sân chơi놀이방phòng chơi놀이기구trò chơi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh trẻ em

Từ '놀이' thường dùng để chỉ các hoạt động chơi đùa của trẻ em.

Quy tắc vàng

Không dùng cho hoạt động nghiêm túc

Từ này không dùng để chỉ các hoạt động nghiêm túc như học tập hoặc làm việc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Triều Tiên, có nghĩa là 'chơi đùa' hoặc 'giải trí'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các hoạt động giải trí của trẻ em, nhưng cũng có thể dùng cho các hoạt động giải trí của người lớn.

Phân tích từ

chơi
root
+
danh từ hậu tố
suffix
Từ Điển Hàn Việt