노벨문학상

nobeulmunhaksang
nounTrung cấp giải thưởng văn học Nobel
trang trọng

Giải thưởng văn học hàng năm được trao bởi Viện Hàn lâm Thụy Điển cho những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực văn học.

노벨문학상은 세계에서 가장 권위 있는 문학상 중 하나이다.

Giải thưởng văn học Nobel là một trong những giải thưởng văn học uy tín nhất trên thế giới.

💡

Giải thưởng này được thành lập bởi Alfred Nobel và trao lần đầu tiên vào năm 1901.

Cụm từ kết hợp

노벨문학상 수상nhận giải thưởng văn học Nobel노벨문학상 후보đề cử giải thưởng văn học Nobel

Cụm từ liên quan

노벨상cụm từ
giải thưởng Nobel (tổng quát)

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về giải thưởng văn học, hãy sử dụng '노벨문학상' thay vì chỉ '노벨상' để tránh nhầm lẫn với các giải thưởng khác trong cùng hệ thống.

📖Nguồn gốc từ

Tên giải thưởng được đặt theo tên Alfred Nobel, nhà phát minh người Thụy Điển và nhà từ thiện.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo chí.

Phân tích từ

노벨
Nobel (tên của nhà từ thiện Alfred Nobel)
root
+
문학
văn học
root
+
giải thưởng
suffix
Từ Điển Hàn Việt