Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

노력한 결과는 반드시 보상받는다

noryeokhan gyeonggwa-neun bobseu-ji bo-sang-bat-neunda
phrase★Trung cấp— công phu sẽ có công◆tục ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Nỗ lực sẽ được công nhận và được thưởng. Nói về sự công bằng trong cuộc sống.
¶ Nghĩa đen
Kết quả của nỗ lực chắc chắn sẽ được thưởng.
Phân tích nghĩa đen
노력한cố gắng+결과kết quả+반드시chắc chắn+보상받는다được thưởng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Biểu tượng cho sự công bằng và công bằng xã hội, nơi nỗ lực sẽ được công nhận và được thưởng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một bài phát biểu khuyến khích, bạn có thể sử dụng câu này để nhắc nhở người khác về sự công bằng trong cuộc sống và khuyến khích họ cố gắng.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này xuất phát từ triết lý Hàn Quốc về sự công bằng và công bằng xã hội, nhấn mạnh rằng nỗ lực sẽ được công nhận và được thưởng.
trang trọng

Nếu bạn cố gắng, bạn sẽ được thưởng. Nói về sự công bằng trong cuộc sống, rằng nỗ lực sẽ được công nhận và được thưởng.

이 회사는 직원들의 노력을 인정하고 보상하는 시스템을 운영하고 있다. 노력한 결과는 반드시 보상받는다.

Công ty này có hệ thống công nhận và thưởng cho nỗ lực của nhân viên. Công phu sẽ có công.

💡

Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc nhắc nhở người khác về sự công bằng trong cuộc sống.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

노력한 대가는 반드시 돌아온다tục ngữ
Nỗ lực sẽ được trả lại

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bài phát biểu

Bạn có thể sử dụng câu này trong các bài phát biểu để khuyến khích người khác cố gắng và nhắc nhở họ về sự công bằng trong cuộc sống.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống nơi bạn muốn nhấn mạnh rằng nỗ lực sẽ được công nhận và được thưởng.

📖Nguồn gốc từ

Câu nói này xuất phát từ triết lý Hàn Quốc về sự công bằng và công bằng xã hội, nhấn mạnh rằng nỗ lực sẽ được công nhận và được thưởng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài phát biểu, bài viết khuyến khích, hoặc khi muốn nhắc nhở người khác về sự công bằng trong cuộc sống.

Phân tích từ

노력한
cố gắng
root
+
결과
kết quả
root
+
반드시
chắc chắn
root
+
보상받는다
được thưởng
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.