노력한 결과는 무너지지 않는다
thành quả nỗ lực bền vững그는 매일 노력한 결과는 무너지지 않는다며 포기하지 않았다.
Anh ấy không bỏ cuộc vì tin rằng thành quả từ nỗ lực hàng ngày sẽ bền vững.
Thành tựu đạt được nhờ nỗ lực kiên trì sẽ không dễ dàng bị phá hủy hay mất đi giá trị theo thời gian.
수년간의 노력한 결과는 무너지지 않는다. 그 연구는 여전히 과학계에서 존중받고 있다.
Thành quả từ nhiều năm nỗ lực không bị sụp đổ. Nghiên cứu ấy vẫn được tôn trọng trong giới khoa học.
그녀는 꾸준히 공부한 결과는 무너지지 않는다는 믿음으로 시험에 임했다.
Cô ấy bước vào kỳ thi với niềm tin rằng thành quả từ sự học tập kiên trì sẽ không bị phá vỡ.
Thường được dùng để động viên bản thân hoặc người khác khi đối mặt với khó khăn, nhấn mạnh giá trị của sự kiên nhẫn và nỗ lực.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Cụm từ này phù hợp để động viên khi ai đó đang gặp khó khăn hoặc thất bại tạm thời. Ví dụ: sau khi thi trượt, thất bại trong công việc, hoặc khi dự án gặp trở ngại. Không nên dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hay thành công ngay lập tức.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa đen
Cụm từ này mang nghĩa bóng, không nên hiểu theo nghĩa đen là 'kết quả nỗ lực sẽ không bao giờ sụp đổ vật lý'. Nó ám chỉ sự bền vững về giá trị, uy tín, hoặc thành tựu tinh thần.
Nguồn gốc từ
Cụm từ xuất phát từ quan niệm truyền thống của Hàn Quốc về sự kiên trì (인내, 인내심) và giá trị của sự chăm chỉ (근면). Từ '무너지다' (sụp đổ) ám chỉ sự thất bại hay mất mát, trong khi '노력한 결과' (thành quả nỗ lực) tượng trưng cho sự bền vững của những gì đã được xây dựng qua thời gian. Cụm từ này phản ánh triết lý '씨 뿌리면 열매 맺힌다' (gieo hạt sẽ đơm hoa kết trái) trong văn hóa nông nghiệp truyền thống.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài diễn thuyết động viên, sách vở tự lực, hay trong giao tiếp hàng ngày để khẳng định giá trị của sự kiên trì. Có thể thay thế bằng các cụm tương đương như '고생 끝에 낙이 온다' (sau khó khăn sẽ đến niềm vui) nhưng nhấn mạnh hơn vào sự bền vững của thành quả.