Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

노력이 헛되다

noryeogi heotdoeda
phrase★Trung cấp— cố gắng nhưng vô ích
chung

Nỗ lực của người nào đó không mang lại kết quả mong muốn, trở nên vô ích.

수년 동안의 연구가 헛되게 되었다.

Những nghiên cứu trong nhiều năm đã trở nên vô ích.

그들의 희생이 헛되게 되었다.

Những hy sinh của họ đã trở nên vô ích.

💡

Thường được sử dụng khi kết quả không như mong đợi hoặc nỗ lực bị lãng phí.

Cụm từ kết hợp

노력이 헛되다cố gắng nhưng vô ích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

노력이 보람되다cụm từ
nỗ lực mang lại kết quả tích cực

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Câu này thường được sử dụng khi kết quả không như mong đợi hoặc nỗ lực bị lãng phí.

📖Nguồn gốc từ

Từ '노력' (nỗ lực) và '헛되다' (vô ích) kết hợp để mô tả tình huống nỗ lực không mang lại kết quả.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực khi kết quả không như mong đợi.

Phân tích từ

노력
nỗ lực
root
+
헛되다
vô ích
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.