Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

넷제로

netjeoro
noun★Trung cấp— không phát thải net zero
chuyên ngành

Một mục tiêu mà lượng khí thải được bù đắp bằng các biện pháp giảm thải hoặc hấp thụ carbon, dẫn đến tổng lượng khí thải netto bằng không trong một khoảng thời gian nhất định.

넷제로 경제는 탄소 중립을 달성하기 위한 핵심 전략입니다.

Kinh tế không phát thải net zero là chiến lược quan trọng để đạt được trung hòa carbon.

💡

Thường được sử dụng trong các chính sách môi trường, kế hoạch kinh doanh bền vững và các dự án công nghệ xanh.

Cụm từ kết hợp

넷제로 경제kinh tế không phát thải net zero넷제로 달성đạt được không phát thải net zero넷제로 목표mục tiêu không phát thải net zero

Từ đồng nghĩa

탄소 중립탄소 배출 제로

Từ trái nghĩa

탄소 배출 증가

Cụm từ liên quan

탄소 배출권 거래cụm từ
giao dịch quyền phát thải carbon
탄소 중립 경제cụm từ
kinh tế trung hòa carbon

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

넷제로 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về môi trường và kinh tế.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với '탄소 중립'

넷제로 tập trung vào giảm thải netto bằng không, còn 탄소 중립 có thể bao gồm các biện pháp hấp thụ carbon.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'net' (netto) và 'zero' (không), bắt nguồn từ các chính sách môi trường quốc tế về giảm thải carbon.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo môi trường, kế hoạch kinh doanh bền vững và các dự án công nghệ xanh.

Phân tích từ

넷
netto (net)
prefix
+
제로
không
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.