너그러운 마음
tâm hồn rộng rãi너그러운 마음으로 상대방을 이해해 주세요.
Hãy hiểu đối phương với một tâm hồn rộng rãi.
Tâm hồn rộng rãi, khoan dung, và sẵn sàng tha thứ. Nó thể hiện sự từ bi, lòng khoan dung và sự hiểu biết sâu sắc đối với người khác.
그 사람은 너그러운 마음으로 모든 사람을 대한다.
Người đó đối xử với mọi người bằng một tâm hồn rộng rãi.
너그러운 마음으로 상대방의 실수를 용서해 주세요.
Hãy tha thứ cho lỗi của người khác với một tâm hồn rộng rãi.
Thường được sử dụng để mô tả tính cách của một người hoặc thái độ đối với người khác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống yêu cầu sự khoan dung
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thái độ của một người đối với người khác, đặc biệt là trong các tình huống yêu cầu sự hiểu biết và tha thứ.
Quy tắc vàng
Không sử dụng để mô tả vật lý
Cụm từ này chỉ được sử dụng để mô tả tính cách hoặc thái độ của một người, không được sử dụng để mô tả vật lý.
Nguồn gốc từ
Từ '너그러운' (rộng rãi, khoan dung) kết hợp với '마음' (tâm hồn) để tạo thành một cụm từ mô tả tính cách hoặc thái độ của một người.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả tính cách của một người hoặc thái độ đối với người khác. Có thể được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự khoan dung và hiểu biết.