For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

너그러운 마음

neogeureoun maeum
phrase★Trung cấp
thông thường

Tâm hồn rộng rãi, khoan dung, và sẵn sàng tha thứ. Nó thể hiện sự từ bi, lòng khoan dung và sự hiểu biết sâu sắc đối với người khác.

그 사람은 너그러운 마음으로 모든 사람을 대한다.

Người đó đối xử với mọi người bằng một tâm hồn rộng rãi.

너그러운 마음으로 상대방의 실수를 용서해 주세요.

Hãy tha thứ cho lỗi của người khác với một tâm hồn rộng rãi.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tính cách của một người hoặc thái độ đối với người khác.

Cụm từ kết hợp

너그러운 마음으로với một tâm hồn rộng rãi너그러운 마음의 소유자người có một tâm hồn rộng rãi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

너그러운 마음으로 용서하다cụm từ
tha thứ với một tâm hồn rộng rãi
너그러운 마음의 소유자cụm từ
người có một tâm hồn rộng rãi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống yêu cầu sự khoan dung

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thái độ của một người đối với người khác, đặc biệt là trong các tình huống yêu cầu sự hiểu biết và tha thứ.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng để mô tả vật lý

Cụm từ này chỉ được sử dụng để mô tả tính cách hoặc thái độ của một người, không được sử dụng để mô tả vật lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ '너그러운' (rộng rãi, khoan dung) kết hợp với '마음' (tâm hồn) để tạo thành một cụm từ mô tả tính cách hoặc thái độ của một người.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tính cách của một người hoặc thái độ đối với người khác. Có thể được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự khoan dung và hiểu biết.

Phân tích từ

너그러운
rộng rãi, khoan dung
adjective
+
마음
tâm hồn
noun
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →