Looking up...
Tâm hồn rộng rãi, khoan dung, và sẵn sàng tha thứ. Nó thể hiện sự từ bi, lòng khoan dung và sự hiểu biết sâu sắc đối với người khác.
그 사람은 너그러운 마음으로 모든 사람을 대한다.
Người đó đối xử với mọi người bằng một tâm hồn rộng rãi.
너그러운 마음으로 상대방의 실수를 용서해 주세요.
Hãy tha thứ cho lỗi của người khác với một tâm hồn rộng rãi.
Thường được sử dụng để mô tả tính cách của một người hoặc thái độ đối với người khác.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thái độ của một người đối với người khác, đặc biệt là trong các tình huống yêu cầu sự hiểu biết và tha thứ.
Cụm từ này chỉ được sử dụng để mô tả tính cách hoặc thái độ của một người, không được sử dụng để mô tả vật lý.
Từ '너그러운' (rộng rãi, khoan dung) kết hợp với '마음' (tâm hồn) để tạo thành một cụm từ mô tả tính cách hoặc thái độ của một người.
Thường được sử dụng để mô tả tính cách của một người hoặc thái độ đối với người khác. Có thể được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự khoan dung và hiểu biết.