꿩 먹고 알 먹는다
một công đôi việc이 일을 하면 꿩 먹고 알 먹는다.
Làm việc này thì được một công đôi việc.
Lợi dụng một hành động để đạt được hai mục đích cùng lúc.
그는 출장비를 절약하면서도 가족과 시간을 보낼 수 있어서 꿩 먹고 알 먹는다.
Anh ấy vừa tiết kiệm được chi phí công tác vừa dành thời gian bên gia đình, thật là một công đôi việc.
이 책은 재미있으면서도 영어 실력을 키울 수 있어서 꿩 먹고 알 먹는다.
Cuốn sách này vừa thú vị vừa giúp cải thiện trình độ tiếng Anh, đúng là một công đôi việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập, thể hiện sự thông minh, khéo léo.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với '일석이조'
'꿩 먹고 알 먹는다' thường nhấn mạnh vào hành động cụ thể đạt được hai mục đích, trong khi '일석이조' thiên về ý nghĩa trừu tượng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ câu chuyện dân gian Hàn Quốc kể về một người săn chim trĩ (꿩) và tìm thấy trứng (알) của nó trong cùng một lần đi săn. Từ đó, thành ngữ này được dùng để chỉ hành động đạt được hai lợi ích từ một nỗ lực duy nhất.
Ghi chú sử dụng
Thành ngữ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi sự thông minh, khéo léo hoặc may mắn khi đạt được hai mục đích cùng lúc. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực.