For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

꿩 먹고 알 먹는다

kkeung meokgo al meongneunda
idiom★Trung cấp
thông thường

Nói về việc muốn có được cả hai lợi ích, cả hai điều tốt đẹp mà không chịu mất mát gì.

그는 꿩 먹고 알 먹는다며 두 직장을 동시에 유지하고 있다.

Anh ấy muốn có cả hai việc làm mà không chịu mất gì.

💡

Thường dùng để chỉ những người muốn có được nhiều lợi ích mà không chịu bất kỳ tổn thất nào.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

두 마리 토끼를 잡는다thành ngữ
Vừa có được hai điều tốt đẹp cùng một lúc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Thường dùng để chỉ những người tham lam hoặc muốn có được nhiều lợi ích mà không chịu mất gì.

📖Nguồn gốc từ

Từ ngữ này bắt nguồn từ cách nói dân gian, mô tả việc ăn cả thịt chim gà trống (꿩) và trứng (알) mà không mất gì.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống mà người ta muốn có được nhiều lợi ích mà không chịu bất kỳ tổn thất nào.

Phân tích từ

꿩
chim gà trống
root
+
알
trứng
root
+
먹는다
ăn
root
✎ Ghi chú vào May 31, 2026KO → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →