꿩 먹고 알 먹는다

kkwong meokkko al meokneundathành ngữ
một công đôi việc

이 일을 하면 꿩 먹고 알 먹는다.

Làm việc này thì được một công đôi việc.


Nghĩa thực sự
Lợi dụng một hành động để đạt được hai mục đích cùng lúc.
Nghĩa đen
ăn thịt chim trĩ và ăn luôn cả trứng của nó trong cùng một lần.
Phân tích nghĩa đen
chim trĩ+먹고ăn+trứng+먹는다ăn
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người săn bắn giết được chim trĩ và ngay lập tức tìm thấy trứng của nó trong cùng một lần đi săn, thể hiện sự may mắn và hiệu quả tối đa.
Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên vừa tiết kiệm được chi phí đi công tác vừa có cơ hội đi du lịch cùng gia đình. Hoặc một sinh viên vừa giải trí vừa học được kiến thức mới từ một cuốn sách.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh lối sống tiết kiệm và thông minh của người Hàn Quốc trong quá trình sinh hoạt hàng ngày, cũng như tầm quan trọng của việc tối đa hóa lợi ích từ một hành động.
thông thường

Lợi dụng một hành động để đạt được hai mục đích cùng lúc.

그는 출장비를 절약하면서도 가족과 시간을 보낼 수 있어서 꿩 먹고 알 먹는다.

Anh ấy vừa tiết kiệm được chi phí công tác vừa dành thời gian bên gia đình, thật là một công đôi việc.

이 책은 재미있으면서도 영어 실력을 키울 수 있어서 꿩 먹고 알 먹는다.

Cuốn sách này vừa thú vị vừa giúp cải thiện trình độ tiếng Anh, đúng là một công đôi việc.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập, thể hiện sự thông minh, khéo léo.

Cụm từ liên quan

일석이조thành ngữ
một hòn đá trúng hai chim
일거양득thành ngữ
một việc được hai lợi ích

Mẹo hay

Phân biệt với '일석이조'

'꿩 먹고 알 먹는다' thường nhấn mạnh vào hành động cụ thể đạt được hai mục đích, trong khi '일석이조' thiên về ý nghĩa trừu tượng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ câu chuyện dân gian Hàn Quốc kể về một người săn chim trĩ (꿩) và tìm thấy trứng (알) của nó trong cùng một lần đi săn. Từ đó, thành ngữ này được dùng để chỉ hành động đạt được hai lợi ích từ một nỗ lực duy nhất.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi sự thông minh, khéo léo hoặc may mắn khi đạt được hai mục đích cùng lúc. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực.

Phân tích từ

chim trĩ (loài chim hoang dã)
noun
+
먹고
ăn (thể hiện hành động)
verb (eating)
+
trứng
noun
+
먹는다
ăn (hành động thứ hai)
verb (eating)
Từ Điển Hàn Việt