Looking up...
Sự mạnh mẽ, sự kiên cường, đặc biệt là về mặt thể chất hoặc tinh thần.
그 선수는 깡이 뛰어나서 어떤 상황에서도 버틴다.
Vận động viên đó rất mạnh mẽ và kiên cường, có thể chịu đựng bất kỳ tình huống nào.
Thường dùng để miêu tả sự mạnh mẽ của một người, đặc biệt là nam giới.
Sự kiên cường, sự không sợ hãi.
깡이 있는 사람이라면 이 도전을 받아들일 것이다.
Một người kiên cường sẽ chấp nhận thách thức này.
Dùng để mô tả sự dũng cảm và sự không sợ hãi trước khó khăn.
Từ này thường dùng để mô tả sự mạnh mẽ của nam giới, nhưng cũng có thể dùng cho người phụ nữ trong các tình huống yêu cầu sự kiên cường.
Từ này thường dùng để mô tả sự mạnh mẽ và kiên cường của một người, đặc biệt là trong các tình huống yêu cầu sự kiên cường và dũng cảm.
Từ này bắt nguồn từ tiếng Hàn, mô tả sự mạnh mẽ và kiên cường của một người.
Thường dùng để mô tả sự mạnh mẽ của nam giới, nhưng cũng có thể dùng cho người phụ nữ. Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, quân sự, hoặc các tình huống yêu cầu sự kiên cường.