kkang
nounTrung cấp sự mạnh mẽ, sự kiên cường
thông thường

Sự mạnh mẽ, sự kiên cường, đặc biệt là về mặt thể chất hoặc tinh thần.

그 선수는 깡이 뛰어나서 어떤 상황에서도 버틴다.

Vận động viên đó rất mạnh mẽ và kiên cường, có thể chịu đựng bất kỳ tình huống nào.

💡

Thường dùng để miêu tả sự mạnh mẽ của một người, đặc biệt là nam giới.

thông thường

Sự kiên cường, sự không sợ hãi.

깡이 있는 사람이라면 이 도전을 받아들일 것이다.

Một người kiên cường sẽ chấp nhận thách thức này.

💡

Dùng để mô tả sự dũng cảm và sự không sợ hãi trước khó khăn.

Cụm từ kết hợp

깡이 넘친다đầy sức mạnh và kiên cường깡이 있다có sức mạnh và kiên cường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

깡패cụm từ
kẻ cường điệu, kẻ bạo lực

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Từ này thường dùng để mô tả sự mạnh mẽ của nam giới, nhưng cũng có thể dùng cho người phụ nữ trong các tình huống yêu cầu sự kiên cường.

Quy tắc vàng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thể thao và quân sự

Từ này thường dùng để mô tả sự mạnh mẽ và kiên cường của một người, đặc biệt là trong các tình huống yêu cầu sự kiên cường và dũng cảm.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Hàn, mô tả sự mạnh mẽ và kiên cường của một người.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự mạnh mẽ của nam giới, nhưng cũng có thể dùng cho người phụ nữ. Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, quân sự, hoặc các tình huống yêu cầu sự kiên cường.

Phân tích từ

sự mạnh mẽ, sự kiên cường
root
Từ Điển Hàn Việt