gil
nounCơ bản
trang trọng

Con đường, đường đi

길이 매우 좁았어요.

Con đường rất hẹp.

💡

Thường dùng để chỉ đường đi hoặc con đường vật lý.

thông thường

Lối, phương pháp

이 문제를 해결할 길은 무엇인가요?

Làm sao để giải quyết vấn đề này?

💡

Dùng để chỉ phương pháp hoặc cách giải quyết.

Cụm từ kết hợp

길 찾기tìm đường길 잃다lạc đường길 가다đi đường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

길 잃다cụm từ
lạc đường
길 가다cụm từ
đi đường

💡Mẹo hay

Sử dụng '길' trong câu

Từ này thường dùng để chỉ con đường hoặc phương pháp giải quyết vấn đề.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng '길' để chỉ con đường hoặc phương pháp giải quyết vấn đề, không dùng để chỉ người hoặc vật.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Triều Tiên, có nghĩa ban đầu là 'con đường' hoặc 'đường đi'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ con đường vật lý hoặc phương pháp giải quyết vấn đề.

Phân tích từ

con đường
root
Từ Điển Hàn Việt