기후위기
gihuwiginoun★Trung cấp— khủng hoảng khí hậu
trang trọng
Tình trạng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu gây ra các hậu quả nghiêm trọng như nóng lên toàn cầu, mưa lũ, khô hạn và sự tuyệt chủng của các loài.
기후위기는 인간 활동이 주요 원인이다.
Khủng hoảng khí hậu là do hoạt động của con người.
💡
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và các biện pháp giảm thiểu.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và các biện pháp giảm thiểu.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng chính xác
Sử dụng từ '기후위기' khi muốn nhấn mạnh đến tính nghiêm trọng của biến đổi khí hậu.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của '기후' (khí hậu) và '위기' (khủng hoảng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và các biện pháp giảm thiểu.
Phân tích từ
기후
khí hậu
root위기
khủng hoảng
rootTừ Điển Hàn Việt