Looking up...
Tình trạng khẩn cấp về khí hậu, khi các hệ thống sinh thái và xã hội gặp nguy hiểm do biến đổi khí hậu.
기후위기를 해결하기 위해 국제 협력이 필수적이다.
Hợp tác quốc tế là điều cần thiết để giải quyết khủng hoảng khí hậu.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và các biện pháp ứng phó.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, nên tránh sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường.
Dùng từ này khi thảo luận về các vấn đề nghiêm trọng về khí hậu, không dùng để mô tả các thay đổi khí hậu bình thường.
Từ ghép từ '기후' (khí hậu) và '위기' (khủng hoảng), mô tả tình trạng nguy hiểm về khí hậu.
Thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, báo cáo chính phủ và các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.