기회를 제공하다
gihoe-reul jeongbonghadaCung cấp cơ hội hoặc điều kiện cho ai đó để họ có thể thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.
이 프로젝트는 젊은 창업자들에게 큰 기회를 제공합니다.
Dự án này cung cấp cơ hội lớn cho những người trẻ muốn khởi nghiệp.
교육 프로그램은 학생들에게 실무 경험을 제공합니다.
Chương trình giáo dục cung cấp cho học sinh kinh nghiệm thực tế.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giáo dục.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giáo dục để mô tả việc tạo điều kiện cho ai đó có thể phát triển hoặc đạt được mục tiêu.
⚡Quy tắc vàng
Cụm từ chính xác
Cụm từ '기회를 제공하다' là cách chính xác để mô tả việc cung cấp cơ hội cho ai đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ '기회' (cơ hội) và '제공하다' (cung cấp) kết hợp để tạo thành một cụm từ biểu thị hành động cung cấp cơ hội.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, giáo dục hoặc xã hội để mô tả việc tạo điều kiện cho ai đó có thể phát triển hoặc đạt được mục tiêu.