기술주권

giseulju-gwon
nounTrung cấp chủ quyền về công nghệ
💻Công nghệ
chuyên ngành

Quyền kiểm soát và độc lập trong phát triển, sản xuất và ứng dụng các công nghệ quan trọng, đặc biệt là các công nghệ cao.

기술주권을 확보하기 위해서는 국내 연구개발에 대한 투자가 필수적이다.

Để đảm bảo chủ quyền về công nghệ, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển trong nước là bắt buộc.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách công nghệ và an ninh kinh tế.

Cụm từ kết hợp

기술주권 확보đảm bảo chủ quyền về công nghệ기술주권 강화cường hóa chủ quyền về công nghệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

기술자립cụm từ
độc lập về công nghệ
기술의존cụm từ
phụ thuộc về công nghệ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách công nghệ và an ninh kinh tế.

Quy tắc vàng

Quyền kiểm soát công nghệ

Chủ quyền về công nghệ không chỉ liên quan đến phát triển công nghệ mà còn bao gồm quyền kiểm soát các công nghệ quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '기술' (công nghệ) và '주권' (chủ quyền), bắt nguồn từ nhu cầu đảm bảo độc lập trong lĩnh vực công nghệ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách công nghệ, an ninh kinh tế và phát triển kinh tế.

Phân tích từ

기술
công nghệ
root
+
주권
chủ quyền
root
Từ Điển Hàn Việt