Looking up...
금융 시장은 매일 변동성이 크다.
Thị trường tài chính thay đổi mạnh mỗi ngày.
Hệ thống quản lý và cung cấp vốn, bao gồm các hoạt động như vay mượn, tiết kiệm, đầu tư và quản lý tài chính.
은행은 금융 서비스의 주요 제공자이다.
Ngân hàng là nhà cung cấp dịch vụ tài chính chính.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính.
Từ '금융' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong tài chính và kinh doanh.
Không nên nhầm lẫn '금융' với '경제' (economy), vì '금융' tập trung vào việc quản lý vốn.
Từ '금' (kim, vàng) và '융' (yung, lưu thông) kết hợp thành '금융', ám chỉ việc lưu thông vốn.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, ngân hàng và đầu tư.