금융

geum-yung
nounTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Hệ thống quản lý và cung cấp vốn, bao gồm các hoạt động như vay mượn, tiết kiệm, đầu tư và quản lý tài chính.

은행은 금융 서비스의 주요 제공자이다.

Ngân hàng là nhà cung cấp dịch vụ tài chính chính.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính.

Cụm từ kết hợp

금융 시장thị trường tài chính금융 서비스dịch vụ tài chính금융 기관cơ quan tài chính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

금융 위기cụm từ
crisis tài chính
금융 자유화cụm từ
tự do hóa tài chính

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '금융' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong tài chính và kinh doanh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn '금융' với '경제' (economy), vì '금융' tập trung vào việc quản lý vốn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '금' (kim, vàng) và '융' (yung, lưu thông) kết hợp thành '금융', ám chỉ việc lưu thông vốn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, ngân hàng và đầu tư.

Phân tích từ

vàng
root
+
lưu thông
root
Từ Điển Hàn Việt