Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

금사과

geum-sa-gwa
noun★Trung cấp— quả táo vàng
thông thường

Quả táo có vỏ màu vàng, thường được coi là một loại táo ngọt và thơm.

금사과는 건강에 좋다고 해요.

Quả táo vàng tốt cho sức khỏe.

💡

Tên này thường được dùng để chỉ loại táo có vỏ vàng, khác với táo đỏ hoặc táo xanh.

Cụm từ kết hợp

금사과 주스nước ép táo vàng금사과 파이bánh táo vàng

Từ đồng nghĩa

황금사과황금색 사과

💡Mẹo hay

Tên gọi khác

Tên '금사과' cũng có thể được gọi là '황금사과' (quả táo vàng) trong một số ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ '금사과' được hình thành từ '금' (vàng) và '사과' (táo), ám chỉ màu sắc đặc trưng của loại táo này.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ loại táo có vỏ vàng, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ các loại táo khác có màu vàng.

Phân tích từ

금
vàng
root
+
사과
táo
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.