Looking up...
Sự tăng lãi suất, thường được thực hiện bởi ngân hàng trung ương để kiểm soát lạm phát hoặc ổn định kinh tế.
금리인상으로 대출금리도 오를 전망이다.
Dự kiến lãi suất vay sẽ tăng do việc tăng lãi suất.
Thường được thực hiện bởi ngân hàng trung ương như Ngân hàng Hàn Quốc (Bank of Korea).
Từ '금리인상' thường đi kèm với các từ như '대출금리' (lãi suất vay) và '기준금리' (lãi suất cơ sở).
Sử dụng '금리인상' khi nói về chính sách tài chính của ngân hàng trung ương.
Từ ghép của '금리' (lãi suất) và '인상' (tăng).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh tế.