금리
geumninoun★Trung cấp
💰Tài chính
chuyên ngành
Lãi suất là phần tiền phải trả thêm khi vay tiền hoặc cho vay, tính theo phần trăm của số tiền gốc trong một thời gian nhất định.
저금리 정책은 경제 성장을 촉진할 수 있습니다.
Chính sách lãi suất thấp có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
💡
Lãi suất thường được quyết định bởi ngân hàng trung ương hoặc các tổ chức tài chính.
Cụm từ kết hợp
저금리lãi suất thấp고금리lãi suất cao변동금리lãi suất biến động
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
금리 인상cụm từ
tăng lãi suất
금리 인하cụm từ
giảm lãi suất
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '금리' chỉ dùng trong ngữ cảnh tài chính, không dùng cho các tình huống khác.
⚡Quy tắc vàng
Cách phát âm
Phát âm '금리' như 'geum-ni', với âm '리' được phát âm như 'ni'.
📖Nguồn gốc từ
Từ '금리' được hình thành từ '금' (tiền) và '리' (lãi suất), ám chỉ phần tiền trả thêm khi cho vay hoặc vay tiền.
📝Ghi chú sử dụng
Từ '금리' thường được sử dụng trong các giao dịch tài chính, đặc biệt là khi nói về vay nợ, tiết kiệm hoặc đầu tư.
Phân tích từ
금
tiền
root리
lãi suất
suffixTừ Điển Hàn Việt