근접
gần이 두 도시는 서로 근접해 있다.
Hai thành phố này gần nhau.
chung
Gần, ở gần, có khoảng cách ngắn.
집에서 학교까지 근접해 있어 편리하다.
Nhà và trường gần nhau nên rất thuận tiện.
Thường dùng để mô tả khoảng cách ngắn giữa hai điểm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong kỹ thuật, '근접' có thể dùng để mô tả hệ thống hoặc thiết bị gần nhau.
Quy tắc vàng
Khoảng cách gần
'근접' thường dùng để mô tả khoảng cách ngắn giữa hai điểm hoặc vật thể.
Nguồn gốc từ
Từ '근접' được hình thành từ '근' (gần) và '접' (tiếp cận).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả khoảng cách hoặc vị trí gần nhau.
Phân tích từ
근
gần
root접
tiếp cận
rootTừ Điển Hàn Việt