근접
geun-jeopadjective★Trung cấp
chung
Gần, ở gần, có khoảng cách ngắn.
집에서 학교까지 근접해 있어 편리하다.
Nhà và trường gần nhau nên rất thuận tiện.
💡
Thường dùng để mô tả khoảng cách ngắn giữa hai điểm.
Cụm từ kết hợp
근접 거리khoảng cách gần근접 위치vị trí gần
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
근접 전투cụm từ
trận chiến cận chiến
근접 촬영cụm từ
chụp gần
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong kỹ thuật, '근접' có thể dùng để mô tả hệ thống hoặc thiết bị gần nhau.
⚡Quy tắc vàng
Khoảng cách gần
'근접' thường dùng để mô tả khoảng cách ngắn giữa hai điểm hoặc vật thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ '근접' được hình thành từ '근' (gần) và '접' (tiếp cận).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả khoảng cách hoặc vị trí gần nhau.
Phân tích từ
근
gần
root접
tiếp cận
rootTừ Điển Hàn Việt