For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

귀가 얇다

gwiga yalbeulda
idiom★Trung cấp
thông thường

Nghe nhạy, có khả năng nghe tốt

귀가 얇아서 소리는 다 들린다.

Nghe nhạy nên nghe được tất cả tiếng ồn.

💡

Thường dùng để mô tả người có khả năng nghe tốt, có thể nghe những âm thanh nhỏ hoặc xa.

Cụm từ kết hợp

귀가 얇다nghe nhạy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

귀가 어두우다cụm từ
nghe kém

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả khả năng nghe tốt, không dùng để chỉ tai mỏng về mặt vật lý.

⚡Quy tắc vàng

Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa là '귀가 밝다' (tai sáng) và '귀가 예민하다' (tai nhạy cảm).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '귀' (tai) và '얇다' (mỏng), có nghĩa đen là 'tai mỏng', ám chỉ khả năng nghe tốt.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống thông thường để mô tả khả năng nghe của một người.

Phân tích từ

귀
tai
root
+
얇다
mỏng
root
✎ Ghi chú vào May 31, 2026KO → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →