귀가 얇다
dễ tin người그는 귀가 얇아서Fake news에 쉽게 넘어간다.
Anh ấy dễ tin người nên nhanh chóng bị lừa bởi tin giả.
dễ tin lời người khác nói, đặc biệt là những lời tán dương, khen ngợi hoặc lời dụ dỗ
동생은 귀가 얇아서 рекла마를 곧이곧대로 믿는다.
Em trai tôi dễ tin người nên tin ngay lời quảng cáo.
그녀는 귀가 얇아서 친구의 거짓말에 속아 넘어갔다.
Cô ấy dễ tin người nên bị lừa bởi lời nói dối của bạn.
Thường dùng để chỉ người dễ bị tác động bởi lời khen ngợi, tán dương hoặc lời dụ dỗ từ người khác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '귀가 얇다' và '잘 믿다'
'귀가 얇다' nhấn mạnh vào sự dễ tin người nói chung, đặc biệt là những lời khen ngợi hoặc dụ dỗ, trong khi '잘 믿다' chỉ đơn giản là tin tưởng người khác mà không phân tích.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '귀가 얇다'?
Dùng khi muốn chỉ trích sự cả tin quá mức, thường trong ngữ cảnh tiêu cực như bị lừa bởi lời nói dối, quảng cáo, hay tán dương.
Nguồn gốc từ
Từ '귀' (tai) nghĩa là khả năng nghe, '얇다' (mỏng) tượng trưng cho sự dễ dàng xuyên thấu qua tai. Nghĩa bóng chỉ sự dễ tin, dễ bị tác động bởi những lời nói bên ngoài.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự cả tin quá mức, thiếu sự suy xét cẩn trọng. Có thể dùng cho người lớn hoặc trẻ em, nhưng thường mang tính chê bai.