Looking up...
Nghe nhạy, có khả năng nghe tốt
귀가 얇아서 소리는 다 들린다.
Nghe nhạy nên nghe được tất cả tiếng ồn.
Thường dùng để mô tả người có khả năng nghe tốt, có thể nghe những âm thanh nhỏ hoặc xa.
Từ này thường dùng để mô tả khả năng nghe tốt, không dùng để chỉ tai mỏng về mặt vật lý.
Từ đồng nghĩa là '귀가 밝다' (tai sáng) và '귀가 예민하다' (tai nhạy cảm).
Từ ghép từ '귀' (tai) và '얇다' (mỏng), có nghĩa đen là 'tai mỏng', ám chỉ khả năng nghe tốt.
Thường dùng trong các tình huống thông thường để mô tả khả năng nghe của một người.