귀가 얇다

gwigak yal-tathành ngữ
dễ tin người

그는 귀가 얇아서Fake news에 쉽게 넘어간다.

Anh ấy dễ tin người nên nhanh chóng bị lừa bởi tin giả.


Nghĩa thực sự
dễ tin người, dễ bị tác động bởi lời nói bên ngoài
Nghĩa đen
tai mỏng
Phân tích nghĩa đen
tai+얇다mỏng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh chiếc tai mỏng manh như tờ giấy dễ bị xuyên thấu bởi những lời nói bên ngoài, tượng trưng cho sự dễ tin người.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người nghe những lời khen ngợi từ người khác và ngay lập tức tin tưởng mà không suy xét, dẫn đến bị lừa hoặc thiệt hại.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Hàn Quốc, hình ảnh 'tai mỏng' tượng trưng cho sự dễ bị tác động bởi ngoại cảnh, đặc biệt là những lời tán dương. Thành ngữ này phản ánh quan niệm về sự thận trọng trong giao tiếp và lòng tin.
thông thường

dễ tin lời người khác nói, đặc biệt là những lời tán dương, khen ngợi hoặc lời dụ dỗ

동생은 귀가 얇아서 рекла마를 곧이곧대로 믿는다.

Em trai tôi dễ tin người nên tin ngay lời quảng cáo.

그녀는 귀가 얇아서 친구의 거짓말에 속아 넘어갔다.

Cô ấy dễ tin người nên bị lừa bởi lời nói dối của bạn.

Thường dùng để chỉ người dễ bị tác động bởi lời khen ngợi, tán dương hoặc lời dụ dỗ từ người khác.

Cụm từ kết hợp

귀가 얇은 사람người dễ tin người귀가 얇아지다trở nên dễ tin người

Cụm từ liên quan

귀가 무겁다thành ngữ
khó tin người, thận trọng
귀가 밝다thành ngữ
nhạy bén, nhanh nhạy trong việc nghe ngóng tin tức

Mẹo hay

Phân biệt '귀가 얇다' và '잘 믿다'

'귀가 얇다' nhấn mạnh vào sự dễ tin người nói chung, đặc biệt là những lời khen ngợi hoặc dụ dỗ, trong khi '잘 믿다' chỉ đơn giản là tin tưởng người khác mà không phân tích.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '귀가 얇다'?

Dùng khi muốn chỉ trích sự cả tin quá mức, thường trong ngữ cảnh tiêu cực như bị lừa bởi lời nói dối, quảng cáo, hay tán dương.

Nguồn gốc từ

Từ '귀' (tai) nghĩa là khả năng nghe, '얇다' (mỏng) tượng trưng cho sự dễ dàng xuyên thấu qua tai. Nghĩa bóng chỉ sự dễ tin, dễ bị tác động bởi những lời nói bên ngoài.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự cả tin quá mức, thiếu sự suy xét cẩn trọng. Có thể dùng cho người lớn hoặc trẻ em, nhưng thường mang tính chê bai.

Phân tích từ

tai, khả năng nghe
root
+
얇다
mỏng, dễ xuyên thấu
root
Từ Điển Hàn Việt