국제적 시각

gukjejeok sigak
noun phraseTrung cấp quan điểm quốc tế
trang trọng

Quan điểm hoặc cách nhìn nhận vấn đề từ góc độ quốc tế, xem xét các yếu tố và ảnh hưởng toàn cầu.

국제적 시각에서 이 정책은 매우 중요하다.

Chính sách này rất quan trọng khi xem xét từ quan điểm quốc tế.

국제적 시각을 고려하지 않으면 문제가 발생할 수 있다.

Nếu không xem xét quan điểm quốc tế, có thể sẽ xảy ra vấn đề.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh tế hoặc vấn đề xã hội toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

국제적 시각에서từ quan điểm quốc tế국제적 시각을 고려하다xem xét quan điểm quốc tế

Cụm từ liên quan

글로벌 시각cụm từ
quan điểm toàn cầu
세계적 시각cụm từ
quan điểm thế giới

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Quan điểm quốc tế

Quan điểm quốc tế thường liên quan đến các vấn đề toàn cầu như kinh tế, chính trị, môi trường, và xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ '국제적' (quốc tế) + '시각' (quan điểm).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh tế hoặc vấn đề xã hội toàn cầu.

Phân tích từ

국제적
quốc tế
prefix
+
시각
quan điểm
root
Từ Điển Hàn Việt