Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

구별되다

gubyeoldoeda
verb★Trung cấp— phân biệt
trang trọng

phân biệt (sự khác nhau giữa hai hay nhiều thứ)

색상을 구별하는 것이 중요합니다.

Việc phân biệt màu sắc là quan trọng.

이 두 제품은 기능이 구별됩니다.

Hai sản phẩm này có chức năng phân biệt nhau.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Cụm từ kết hợp

구별하다phân biệt (ngoại động từ)구별 짓다phân biệt rõ ràng구별이 어렵다khó phân biệt명확한 구별sự phân biệt rõ ràng

Từ đồng nghĩa

구분되다구별짓다

Từ trái nghĩa

혼동되다구분되지 않다

Cụm từ liên quan

차이를 구별하다cụm từ
phân biệt sự khác nhau
구별이 모호하다cụm từ
sự phân biệt mơ hồ

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '구별되다' và '구분되다'

'구별되다' nhấn mạnh vào sự khác nhau mang tính chất bản chất hoặc chức năng, trong khi '구분되다' có thể chỉ đơn giản là chia thành từng nhóm. Ví dụ: '이 두 제품은 기능이 구별됩니다'(chức năng khác nhau) vs '이 두 제품은 카테고리로 구분됩니다'(chia theo danh mục).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '구별되다'

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt quan trọng về bản chất, chức năng hoặc đặc điểm cốt lõi giữa hai hay nhiều thứ. Không dùng cho sự phân chia đơn thuần.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '구분'(phân biệt) + '되다'(bị động). '구분' xuất phát từ '구'(cấu trúc) + '분'(phân chia), nghĩa gốc là chia thành từng phần.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng với các danh từ chỉ vật thể, khái niệm hoặc đặc điểm có thể so sánh. 2. Không dùng cho sự phân biệt mang tính chủ quan (ví dụ: 'phân biệt đối xử' dùng '차별하다'). 3. Có thể kết hợp với các hậu tố như '-적'(tính từ) thành '구별적'.

Phân tích từ

구
cấu trúc, chia thành từng phần
root
+
별
khác biệt, phân chia
root
+
되다
bị động
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.