Looking up...
phân biệt (sự khác nhau giữa hai hay nhiều thứ)
색상을 구별하는 것이 중요합니다.
Việc phân biệt màu sắc là quan trọng.
이 두 제품은 기능이 구별됩니다.
Hai sản phẩm này có chức năng phân biệt nhau.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
'구별되다' nhấn mạnh vào sự khác nhau mang tính chất bản chất hoặc chức năng, trong khi '구분되다' có thể chỉ đơn giản là chia thành từng nhóm. Ví dụ: '이 두 제품은 기능이 구별됩니다'(chức năng khác nhau) vs '이 두 제품은 카테고리로 구분됩니다'(chia theo danh mục).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt quan trọng về bản chất, chức năng hoặc đặc điểm cốt lõi giữa hai hay nhiều thứ. Không dùng cho sự phân chia đơn thuần.
Kết hợp từ '구분'(phân biệt) + '되다'(bị động). '구분' xuất phát từ '구'(cấu trúc) + '분'(phân chia), nghĩa gốc là chia thành từng phần.
1. Thường dùng với các danh từ chỉ vật thể, khái niệm hoặc đặc điểm có thể so sánh. 2. Không dùng cho sự phân biệt mang tính chủ quan (ví dụ: 'phân biệt đối xử' dùng '차별하다'). 3. Có thể kết hợp với các hậu tố như '-적'(tính từ) thành '구별적'.