교육이 부족한 사람

gyo-yuk-i bu-jok-han sa-ram
phraseTrung cấp người thiếu giáo dục
thông thường

Người không có đủ kiến thức hoặc giáo dục cần thiết để hiểu và tuân thủ các quy tắc xã hội, đạo đức hoặc chuyên môn.

교육이 부족한 사람은 종종 사회적 상호작용에서 실수를 저지른다.

Người thiếu giáo dục thường mắc lỗi trong tương tác xã hội.

이 직업은 교육이 부족한 사람을 채용하지 않는다.

Ngành nghề này không tuyển dụng người thiếu giáo dục.

💡

Thường dùng để chỉ người thiếu kiến thức cơ bản về xã hội, đạo đức hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

교육이 부족한 행동hành động thiếu giáo dục교육이 부족한 환경môi trường thiếu giáo dục

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

교육 수준이 낮다cụm từ
thiếu giáo dục

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không dùng để chỉ người không học hành, mà dùng để chỉ người thiếu kiến thức xã hội hoặc chuyên môn.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng miệt thị

Từ này có thể gây ấn tượng tiêu cực, nên dùng khi cần thiết và trong ngữ cảnh thích hợp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '교육' (giáo dục) và '부족한' (thiếu) để chỉ người không có đủ giáo dục.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người thiếu kiến thức xã hội, đạo đức hoặc chuyên môn, không phải chỉ người không học hành.

Phân tích từ

교육
giáo dục
root
+
부족한
thiếu
root
+
사람
người
root
Từ Điển Hàn Việt