교권추락
gyogwonchuraknoun★Trung cấp— sự suy giảm quyền lực của giáo viên
trang trọng
sự suy giảm quyền lực, uy tín, hoặc quyền hạn của giáo viên trong xã hội hoặc trong trường học
교권추락으로 인해 교사들이 학생들에게 존경을 받지 못하는 경우가 많아졌다.
Do sự suy giảm quyền lực của giáo viên, hiện tượng giáo viên không được học sinh kính trọng ngày càng tăng.
💡
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng giáo viên mất uy tín hoặc quyền hạn trong xã hội hiện đại.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc xã hội, không phải trong các tình huống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chính xác
Dùng để mô tả tình trạng giáo viên mất uy tín hoặc quyền hạn, không dùng để mô tả các tình huống khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '교권' (quyền lực của giáo viên) và '추락' (suy giảm).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giáo dục, xã hội, hoặc chính sách giáo dục.
Phân tích từ
교권
quyền lực của giáo viên
root추락
suy giảm
rootTừ Điển Hàn Việt