Looking up...
Thuế được áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu qua biên giới quốc gia.
이 제품은 관세율이 10%입니다.
Sản phẩm này có thuế nhập khẩu là 10%.
Thuế này thường được tính theo giá trị của hàng hóa hoặc trọng lượng.
Thuế được thu bởi chính phủ khi hàng hóa đi qua biên giới.
관세는 무역 정책의 중요한 부분입니다.
Thuế nhập khẩu là một phần quan trọng trong chính sách thương mại.
Thuế này có thể được sử dụng để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước hoặc tăng thu ngân sách.
Khi nói về thuế nhập khẩu, hãy sử dụng '관세' thay vì từ đồng nghĩa khác để tránh nhầm lẫn trong các văn bản chính thức.
Trong tiếng Hàn, '관세' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về thương mại quốc tế hoặc các văn bản chính thức.
Từ '관세' bắt nguồn từ tiếng Hàn, trong đó '관' có nghĩa là 'quan' (quan hệ, biên giới) và '세' có nghĩa là 'thuế'.
Trong tiếng Hàn, '관세' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận về thương mại quốc tế.