관세
thuế nhập khẩu이 제품은 관세를 내야 합니다.
Sản phẩm này phải trả thuế nhập khẩu.
Thuế áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu vào một quốc gia, thường tính theo giá trị hoặc trọng lượng của hàng hóa.
관세를 계산하기 위해 상품의 원산지와 가격을 확인해야 합니다.
Để tính thuế nhập khẩu, cần xác minh nguồn gốc và giá trị của hàng hóa.
Thuế nhập khẩu thường được sử dụng để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước hoặc tăng thu ngân sách.
Thuế được áp dụng khi hàng hóa được nhập khẩu vào một quốc gia, thường được sử dụng để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước hoặc tăng thu ngân sách.
이 상품은 관세율이 10%입니다.
Sản phẩm này có mức thuế nhập khẩu là 10%.
Thuế nhập khẩu có thể được áp dụng theo các điều khoản thương mại quốc tế hoặc luật của quốc gia nhập khẩu.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về thuế nhập khẩu, hãy đảm bảo sử dụng từ '관세' trong ngữ cảnh thương mại hoặc luật thuế để tránh nhầm lẫn.
Quy tắc vàng
Thuế nhập khẩu và thương mại quốc tế
Thuế nhập khẩu thường được quy định bởi các hiệp định thương mại quốc tế và luật của quốc gia nhập khẩu.
Nguồn gốc từ
Từ '관세' bắt nguồn từ tiếng Hàn '관' (quan, có nghĩa là 'cổng' hoặc 'quan hệ') và '세' (thuế), chỉ thuế được áp dụng khi hàng hóa đi qua biên giới.
Ghi chú sử dụng
Từ '관세' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại quốc tế và luật thuế. Nó có thể được áp dụng cho các loại hàng hóa khác nhau và có thể thay đổi theo các điều khoản thương mại quốc tế.