For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

관세

gwan-se
noun★Trung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Thuế được áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu qua biên giới quốc gia.

이 제품은 관세율이 10%입니다.

Sản phẩm này có thuế nhập khẩu là 10%.

💡

Thuế này thường được tính theo giá trị của hàng hóa hoặc trọng lượng.

⚖️Luật
chuyên ngành

Thuế được thu bởi chính phủ khi hàng hóa đi qua biên giới.

관세는 무역 정책의 중요한 부분입니다.

Thuế nhập khẩu là một phần quan trọng trong chính sách thương mại.

💡

Thuế này có thể được sử dụng để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước hoặc tăng thu ngân sách.

Cụm từ kết hợp

관세율tỷ lệ thuế nhập khẩu관세 부과áp dụng thuế nhập khẩu관세 면제miễn thuế nhập khẩu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

관세 부과cụm từ
áp dụng thuế nhập khẩu
관세율 인상cụm từ
tăng tỷ lệ thuế nhập khẩu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về thuế nhập khẩu, hãy sử dụng '관세' thay vì từ đồng nghĩa khác để tránh nhầm lẫn trong các văn bản chính thức.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc chính

Trong tiếng Hàn, '관세' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về thương mại quốc tế hoặc các văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ '관세' bắt nguồn từ tiếng Hàn, trong đó '관' có nghĩa là 'quan' (quan hệ, biên giới) và '세' có nghĩa là 'thuế'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '관세' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận về thương mại quốc tế.

Phân tích từ

관
quan (quan hệ, biên giới)
root
+
세
thuế
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →