공간
gongganMột khu vực hoặc không gian vật lý hoặc trừu tượng.
공간을 효율적으로 활용하세요.
Hãy sử dụng không gian một cách hiệu quả.
Thường dùng để chỉ không gian vật lý như phòng, nhà, hoặc không gian trừu tượng như không gian tư duy.
Trong khoa học và kỹ thuật, không gian có thể chỉ một vùng có các đặc điểm vật lý hoặc toán học cụ thể.
이 차원은 3차원 공간입니다.
Khu vực này là không gian ba chiều.
Trong vật lý, không gian có thể liên quan đến các khái niệm như không gian-tiempo hoặc không gian Euclidean.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng '공간' trong ngữ cảnh khoa học
Trong khoa học, '공간' có thể liên quan đến các khái niệm như không gian ba chiều hoặc không gian thời gian.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '공간' và '장소'
'공간' thường chỉ một khu vực rộng hơn hoặc trừu tượng hơn, còn '장소' thường chỉ một vị trí cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ '공간' trong tiếng Hàn được hình thành từ '공' (không) và '간' (khoảng cách), nghĩa là 'không gian'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng để chỉ không gian vật lý hoặc không gian trừu tượng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.