Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

공간

gonggan
không gian

이 방은 넓고 밝은 공간이에요.

Phòng này rộng và sáng, là một không gian tốt.


chung

Một khu vực hoặc không gian vật lý hoặc trừu tượng.

공간을 효율적으로 활용하세요.

Hãy sử dụng không gian một cách hiệu quả.

Thường dùng để chỉ không gian vật lý như phòng, nhà, hoặc không gian trừu tượng như không gian tư duy.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong khoa học và kỹ thuật, không gian có thể chỉ một vùng có các đặc điểm vật lý hoặc toán học cụ thể.

이 차원은 3차원 공간입니다.

Khu vực này là không gian ba chiều.

Trong vật lý, không gian có thể liên quan đến các khái niệm như không gian-tiempo hoặc không gian Euclidean.

Cụm từ kết hợp

공간 활용sử dụng không gian공간 설계thiết kế không gian공간 분할chia không gian

Từ đồng nghĩa

장소영역공간적 영역

Từ trái nghĩa

점지점

Cụm từ liên quan

공간적 인식cụm từ
sự nhận thức về không gian
공간적 거리cụm từ
khoảng cách không gian

Mẹo hay

Sử dụng '공간' trong ngữ cảnh khoa học

Trong khoa học, '공간' có thể liên quan đến các khái niệm như không gian ba chiều hoặc không gian thời gian.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '공간' và '장소'

'공간' thường chỉ một khu vực rộng hơn hoặc trừu tượng hơn, còn '장소' thường chỉ một vị trí cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ '공간' trong tiếng Hàn được hình thành từ '공' (không) và '간' (khoảng cách), nghĩa là 'không gian'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ không gian vật lý hoặc không gian trừu tượng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

공
không
root
+
간
khoảng cách
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.