고양이 장난

go-yang-i jang-nan
phraseTrung cấp trò đùa của mèo
thông thường

Trò đùa hoặc hành động vui vẻ của mèo, thường liên quan đến việc mèo chơi với vật thể hoặc người khác.

고양이 장난으로 내 책상 위를 뛰어다녔어요.

Con mèo đã nhảy lên bàn tôi để chơi.

고양이 장난이 너무 귀여워요.

Trò đùa của con mèo thật đáng yêu.

💡

Thường dùng để mô tả hành động vui vẻ hoặc hài hước của mèo.

Cụm từ kết hợp

고양이 장난치다mèo chơi đùa

Cụm từ liên quan

고양이 놀이cụm từ
trò chơi của mèo

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vui vẻ

Cụm từ này thường dùng để mô tả hành động vui vẻ hoặc hài hước của mèo, không dùng để chỉ hành động nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '고양이' (mèo) và '장난' (trò đùa).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động vui vẻ hoặc hài hước của mèo.

Phân tích từ

고양이
mèo
root
+
장난
trò đùa
root
Từ Điển Hàn Việt