고양이 귀
go-yang-i gwiphrase★Trung cấp— tai nghe dáng mèo
thông thường
Tai nghe có hình dạng hoặc thiết kế giống tai mèo, thường được sử dụng để tăng cường cảm giác đáng yêu hoặc phong cách độc đáo.
고양이 귀를 사서 친구에게 선물했다.
Tôi mua tai nghe dáng mèo và tặng cho bạn.
이 고양이 귀는 귀여운 디자인으로 인기가 많아요.
Tai nghe dáng mèo này rất được yêu thích vì thiết kế đáng yêu.
💡
Thường được sử dụng trong các sự kiện cosplay hoặc để trang trí.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong cosplay
Tai nghe dáng mèo thường được sử dụng trong các hoạt động cosplay để tăng cường phong cách.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của '고양이' (mèo) và '귀' (tai), mô tả tai nghe có hình dạng tai mèo.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các hoạt động giải trí hoặc trang trí.
Phân tích từ
고양이
mèo
root귀
tai
rootTừ Điển Hàn Việt