고맙다
cảm ơn고맙습니다. 정말 도움이 되었어요.
Cảm ơn. Đã giúp rất nhiều.
thông thường
Biểu thị sự cảm ơn hoặc biết ơn đối với sự giúp đỡ hoặc sự tốt bụng của người khác.
고맙다, 친구야. 네가 도와줘서 정말 다행이야.
Cảm ơn, bạn ơi. May mắn là bạn đã giúp đỡ.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để cảm ơn ai đó.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Dùng '고맙다' với bạn bè và '고맙습니다' với người lạ hoặc trong các tình huống chính thức.
Quy tắc vàng
Lịch sự trong giao tiếp
Trong tiếng Hàn, việc sử dụng từ '고맙습니다' thay vì '고맙다' trong các tình huống chính thức là rất quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hàn Quốc, từ '고마' (cảm ơn) kết hợp với hậu tố 'ㅂ다' để tạo thành động từ.
Ghi chú sử dụng
Dạng '고맙다' thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc giữa bạn bè. Dạng '고맙습니다' được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn.
Phân tích từ
고마
cảm ơn
rootㅂ다
hậu tố tạo thành động từ
suffixTừ Điển Hàn Việt