Looking up...
Cảm giác biết ơn hoặc cảm ơn, thường do nhận được sự giúp đỡ hoặc sự tốt bụng từ người khác.
그의 도움에 대해 고마움을 느낀다.
Tôi cảm thấy biết ơn với sự giúp đỡ của anh ấy.
고마움의 마음을 전한다.
Tôi truyền đạt lòng biết ơn của mình.
Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc khi nhận được sự giúp đỡ hoặc sự tốt bụng từ người khác.
Bạn có thể sử dụng '고마움' khi muốn thể hiện lòng biết ơn hoặc cảm ơn trong các tình huống khác nhau, từ việc nhận được sự giúp đỡ đến việc nhận được sự tốt bụng từ người khác.
Không nên sử dụng '고마움' trong các tình huống tiêu cực hoặc khi bạn cảm thấy không vui với hành động của người khác.
Từ '고마움' được hình thành từ động từ '고맙다' (biết ơn) với hậu tố '-움' để chỉ trạng thái hoặc cảm xúc.
Thường được sử dụng trong các tình huống khi bạn muốn thể hiện lòng biết ơn hoặc cảm ơn. Có thể được sử dụng trong cả các tình huống chính thức và không chính thức.