고기류

gogi-ryu
thực phẩm từ thịt

고기류는 단백질이 풍부합니다.

Thực phẩm từ thịt giàu chất protein.


chung

Thực phẩm được chế biến từ thịt động vật, bao gồm thịt bò, thịt heo, thịt gà, và các loại thịt khác.

저녁에 고기류를 구워 먹었습니다.

Tôi đã nướng thực phẩm từ thịt để ăn tối.

Thường được sử dụng để chỉ các món ăn từ thịt, không bao gồm hải sản.

Cụm từ kết hợp

고기류 요리món ăn từ thịt고기류 소비tiêu thụ thực phẩm từ thịt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng cho thực phẩm từ thịt, không bao gồm hải sản hoặc thực phẩm từ thực vật.

Nguồn gốc từ

Từ '고기' (thịt) + '류' (loại) trong tiếng Hàn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ các món ăn từ thịt, không bao gồm hải sản hoặc thực phẩm từ thực vật.

Phân tích từ

고기
thịt
root
+
loại
suffix
Từ Điển Hàn Việt